1 | 2


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
積雪 TÍCH TUYẾT những bông tuyết đã rơi xuống
積遅れ TÍCH TRÌ giao chậm
積込埠頭 TÍCH VÀO PHỤ ĐẦU bến bốc
積載 TÍCH TẢI,TÁI sự chất hàng; sự xếp hàng; chất(xếp) hàng
積荷駅 TÍCH HÀ DỊCH ga bốc
積荷目録 TÍCH HÀ MỤC LỤC danh muc hàng xếp
積荷損否不問約款 TÍCH HÀ TỔN PHỦ BẤT VẤN ƯỚC KHOAN điều khoản mất hoặc không mất (thuê tàu, bảo hiểm)
積荷リスト TÍCH HÀ bản kê hàng chuyên chở
積荷ステーション TÍCH HÀ ga bốc
積荷 TÍCH HÀ bản lược khai
積立金 TÍCH LẬP KIM tiền đặt cọc
積極的働く TÍCH CỰC ĐÍCH ĐỘNG tích cực làm việc
積極的に熱中する TÍCH CỰC ĐÍCH NHIỆT TRUNG hăng say
積極的 TÍCH CỰC ĐÍCH một cách tích cực;tích cực
積極性 TÍCH CỰC TÍNH,TÁNH tính tích cực
積極分子 TÍCH CỰC PHÂN TỬ,TÝ phần tử tích cực
積極にやる TÍCH CỰC hăng hái
積替え港 TÍCH THẾ CẢNG cảng chuyển tải;cảng chuyển tiếp;cảng quá cảnh;cảng trung chuyển
積替え TÍCH THẾ chuyển tải
積数 TÍCH SỐ tích số
積換え費用 TÍCH HOÁN PHÍ DỤNG phí chuyển tải
積換え費 TÍCH HOÁN PHÍ phí chuyển tải
積換え税率 TÍCH HOÁN THUẾ XUẤT suất thuế quá cảnh
積換え危険 TÍCH HOÁN NGUY HIỂM rủi ro khi chuyển tải
積分学 TÍCH PHÂN HỌC tích phân học
積分 TÍCH PHÂN tích phân
積出港 TÍCH XUẤT CẢNG cảng bốc;cảng gửi
積ん読 TÍCH ĐỘC việc mua sách nhưng không đọc
積もる TÍCH chất;chất đống
積もり TÍCH dự định
積む TÍCH chất; xếp;chồng chất;đống
積み重ねる TÍCH TRỌNG,TRÙNG chất đống; tích góp;chồng chất
積み遅れ TÍCH TRÌ bốc chậm
積み込む TÍCH VÀO ghép;xếp;xếp lên
積み込み重量条件 TÍCH VÀO TRỌNG,TRÙNG LƯỢNG ĐIỀU KIỆN điều kiện trọng lượng khi bốc
積み込み費用 TÍCH VÀO PHÍ DỤNG phí bốc
積み込み人 TÍCH VÀO NHÂN công nhân xếp hàng
積み込みと積み付け費用荷主負担 TÍCH VÀO TÍCH PHÓ PHÍ DỤNG HÀ CHỦ,TRÚ PHỤ ĐẢM miễn phí bốc xếp
積み荷危険 TÍCH HÀ NGUY HIỂM rủi ro khi bốc
積み立て TÍCH LẬP tiền tiết kiệm
積み替え約款 TÍCH THẾ ƯỚC KHOAN điều khoản chuyển tải
積み換え駅 TÍCH HOÁN DỊCH ga chuyển tiếp;ga quá cảnh
積み換え許可書 TÍCH HOÁN HỨA KHẢ THƯ giấy phép chuyển tải
積み換え品出荷許可書 TÍCH HOÁN PHẨM XUẤT HÀ HỨA KHẢ THƯ giấy phép xuất kho chuyển tải
積み出し人 TÍCH XUẤT NHÂN Nhà xuất khẩu
積み付け費用 TÍCH PHÓ PHÍ DỤNG phí xếp hàng
積み付け係数 TÍCH PHÓ HỆ SỐ hệ số xếp hàng (tàu biển)
積み付けスペース TÍCH PHÓ dung tích xếp hàng
積み不足 TÍCH BẤT TÚC bốc thiếu
積み下ろし施設 TÍCH HẠ THI,THÍ THIẾT phương tiện bốc dỡ
積み下ろし TÍCH HẠ bốc dỡ
積み上げる TÍCH THƯỢNG gác lên;vun
面積 DIỆN TÍCH diện tích
集積する TẬP TÍCH dồn dập
見積書 KIẾN TÍCH THƯ bản dự toán; bản ước tính; bản ước lượng
見積利益 KIẾN TÍCH LỢI ÍCH lãi dự tính;lãi ước tính
見積価格 KIẾN TÍCH GIÁ CÁCH giá ước tính
見積り KIẾN TÍCH dự toán; ước tính; ước lượng
見積もり KIẾN TÍCH đánh giá;dự toán; ước tính; ước lượng
蓄積する SÚC TÍCH tích trữ
蓄積する SÚC TÍCH tích luỹ; lưu trữ
蓄積 SÚC TÍCH sự tích luỹ; sự lưu trữ
荷積み費用 HÀ TÍCH PHÍ DỤNG phí bốc
荷積み料 HÀ TÍCH LIỆU phí xếp
荷積み容積 HÀ TÍCH UNG,DONG TÍCH dung tích xếp hàng
荷積み場所 HÀ TÍCH TRƯỜNG SỞ dung tích xếp hàng
船積錨地 THUYỀN TÍCH MIÊU ĐỊA bến bốc
船積量 THUYỀN TÍCH LƯỢNG số lượng đã bốc
船積重量条件 THUYỀN TÍCH TRỌNG,TRÙNG LƯỢNG ĐIỀU KIỆN điều kiện trọng lượng bốc dỡ
船積通知書 THUYỀN TÍCH THÔNG TRI THƯ giấy báo bốc hàng;giấy báo gửi hàng
船積費用 THUYỀN TÍCH PHÍ DỤNG phí bốc
船積費 THUYỀN TÍCH PHÍ phí bốc
船積貨物申告書 THUYỀN TÍCH HÓA VẬT THÂN CÁO THƯ bản kê hàng bốc
船積諸掛 THUYỀN TÍCH CHƯ QUẢI phí bốc (đường biển)
船積港で引き渡す THUYỀN TÍCH CẢNG DẪN ĐỘ giao tại cảng bốc
船積港 THUYỀN TÍCH CẢNG cảng bốc
船積書類 THUYỀN TÍCH THƯ LOẠI chứng từ chậm;chứng từ gửi hàng
船積日 THUYỀN TÍCH NHẬT ngày bốc;ngày gửi hàng
船積指図書 THUYỀN TÍCH CHỈ ĐỒ THƯ chỉ thị bốc hàng;hướng dẫn gửi hàng
船積品質条件 THUYỀN TÍCH PHẨM CHẤT ĐIỀU KIỆN điều kiện phẩm chất khi bốc
船積命令 THUYỀN TÍCH MỆNH LỆNH chỉ thị gửi hàng
船積価格 THUYỀN TÍCH GIÁ CÁCH giá trị bốc dỡ
船積スペース THUYỀN TÍCH dung tích xếp hàng
船積 THUYỀN TÍCH bốc hàng;gửi hàng
累積 LŨY TÍCH lũy tích
直積み TRỰC TÍCH bốc ngay
洪積層 HỒNG TÍCH TẦNG,TẰNG tầng lũ tích
洪積世 HỒNG TÍCH THẾ thời kỳ hồng hoang
洪積 HỒNG TÍCH thời kỳ hồng hoang
沖積期 XUNG TÍCH KỲ thời kỳ đất đai được bồi đắp
沖積土 XUNG TÍCH THỔ đất bãi;đất bồi
沖積世 XUNG TÍCH THẾ thời kỳ đất đai được bồi đắp
沈積 TRẦM TÍCH sự đóng cặn; sự hình thành trầm tích
微積分 VI TÍCH PHÂN phép vi tích phân
山積する SƠN TÍCH chồng
山積する SƠN TÍCH chồng chất; chất đống như núi
山積 SƠN TÍCH sự chồng chất; sự chất đống như núi; chồng chất
容積 UNG,DONG TÍCH dung tích;sức chứa;thể tích
堆積 ĐÔI TÍCH việc chồng; việc chồng đống (cái gì)
反積荷の運賃 PHẢN TÍCH HÀ VẬN NHẪM cước trở lại
1 | 2