Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 頭ĐẦU
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 頭をにぶる | ĐẦU | quẩn trí |
| 頭垢 | ĐẦU CẤU | gàu (trên da đầu) |
| 頭取 | ĐẦU THỦ | chủ tịch (ngân hàng) |
| 頭上 | ĐẦU THƯỢNG | trên đầu; trên cao |
| 頭を突き当てる | ĐẦU ĐỘT ĐƯƠNG | đâm đầu |
| 頭を振る | ĐẦU CHẤN,CHÂN | lắc đầu |
| 頭を地上に打ちつける | ĐẦU ĐỊA THƯỢNG ĐẢ | dộng đầu xuống đất |
| 頭をガーンとさせる | ĐẦU | chát óc |
| 頭をぶっつける | ĐẦU | cụng đầu |
| 頭字語 | ĐẦU TỰ NGỮ | Từ viết tắt từ các chữ đầu của từ khác |
| 頭をなでる | ĐẦU | xoa đầu |
| 頭をかくす | ĐẦU | trùm đầu |
| 頭に石けんをぬる | ĐẦU THẠCH | vò đầu |
| 頭が痛い | ĐẦU THỐNG | đau đầu;nhức đầu |
| 頭が上げる | ĐẦU THƯỢNG | nhô đầu |
| 頭がいい | ĐẦU | thông minh |
| 頭 | ĐẦU | đầu |
| 頭 | ĐẦU | đầu;người cầm đầu; kẻ cầm đầu;ông chủ |
| 頭数 | ĐẦU SỐ | số người; số đầu (người) |
| 頭 | ĐẦU | cái đầu;đầu (não);đầu tóc;phần đầu |
| 頭髪 | ĐẦU PHÁT | tóc trên đầu |
| 頭骨 | ĐẦU XƯƠNG | xương sọ |
| 頭領 | ĐẦU LÃNH,LĨNH | sếp; ông chủ |
| 頭頂骨 | ĐẦU ĐỈNH,ĐINH XƯƠNG | Xương đỉnh |
| 頭頂部 | ĐẦU ĐỈNH,ĐINH BỘ | vùng đỉnh đầu |
| 頭韻 | ĐẦU VẦN,VẬN | sự lặp lại âm đầu |
| 頭足類 | ĐẦU TÚC LOẠI | loại động vật chân đầu (thân mềm) |
| 頭註 | ĐẦU CHÚ | lời giải thích ở đầu trang |
| 頭蓋 | ĐẦU CÁI | xương sọ; sọ |
| 頭脳 | ĐẦU NÃO | bộ não; đầu não;có suy nghĩ; có đầu óc |
| 頭皮 | ĐẦU BỈ | da đầu |
| 頭痛 | ĐẦU THỐNG | đau đầu |
| 頭痛 | ĐẦU THỐNG | cơn đau đầu;đau đầu |
| 頭注 | ĐẦU CHÚ | lời giải thích ở đầu trang |
| 年頭 | NIÊN ĐẦU | đầu năm |
| 念頭 | NIỆM ĐẦU | trong lòng |
| 後頭部 | HẬU ĐẦU BỘ | gáy; phần đằng sau của đầu |
| 埠頭税 | PHỤ ĐẦU THUẾ | phí cầu cảng |
| 年頭 | NIÊN ĐẦU | đầu năm;người lớn nhất |
| 埠頭管理人保管証券 | PHỤ ĐẦU QUẢN LÝ NHÂN BẢO QUẢN CHỨNG KHOÁN | phiếu lưu kho cầu cảng |
| 没頭 | MỐT ĐẦU | sự vùi mình; sự đắm chìm; sự vùi đầu |
| 接頭語 | TIẾP ĐẦU NGỮ | tiếp đầu ngữ |
| 枕頭 | CHẨM,CHẤM ĐẦU | Cạnh giường; vai giường |
| 柄頭 | BINH ĐẦU | núm tròn chuôi kiếm |
| 橋頭堡 | KIỀU ĐẦU BẢO | vị trí đầu cầu |
| 水頭薬 | THỦY ĐẦU DƯỢC | thuốc nước |
| 街頭演説 | NHAI ĐẦU DIỄN THUYẾT | bài diễn thuyết trên đường phố; diễn thuyết trên đường phố |
| 埠頭条項 | PHỤ ĐẦU ĐIỀU HẠNG | điều khoản cập cầu |
| 埠頭倉庫受取書 | PHỤ ĐẦU THƯƠNG KHỐ THỤ,THỌ THỦ THƯ | phiếu lưu kho cảng |
| 埠頭倉庫 | PHỤ ĐẦU THƯƠNG KHỐ | kho cảng |
| 埠頭使用量 | PHỤ ĐẦU SỬ,SỨ DỤNG LƯỢNG | phí cầu cảng |
| 埠頭上屋引渡し | PHỤ ĐẦU THƯỢNG ỐC DẪN ĐỘ | giao tại lán cảng |
| 埠頭 | PHỤ ĐẦU | bến cảng;cầu cảng;cầu nhô |
| 喉頭癌 | HẦU ĐẦU NHAM | bệnh ung thư huyết hầu |
| 口頭報告 | KHẨU ĐẦU BÁO CÁO | báo cáo miệng |
| 口頭 | KHẨU ĐẦU | sự thi nói; sự thi vấn đáp; nói; lời nói |
| 剃頭 | THẾ ĐẦU | trọc |
| 到頭 | ĐÁO ĐẦU | cuối cùng; sau cùng; kết cục là |
| 出頭する | XUẤT ĐẦU | xuất hiện; trình diện |
| 出頭 | XUẤT ĐẦU | sự xuất hiện; sự trình diện; xuất hiện |
| 人頭税 | NHÂN ĐẦU THUẾ | Thuế bình quân theo đầu người |
| 鶏頭 | KÊ ĐẦU | mào gà; hoa mào gà |
| 饅頭 | MAN ĐẦU | bánh bao |
| 乳頭 | NHŨ ĐẦU | Núm vú; đầu vú |
| 二頭挽き | NHỊ ĐẦU VÃN | Xe do hai ngựa kéo |
| 釘頭 | ĐINH ĐẦU | đầu đinh |
| 二頭立て | NHỊ ĐẦU LẬP | Xe do hai ngựa kéo |
| 赤頭巾 | XÍCH ĐẦU CÂN | Cô bé quàng khăn đỏ |
| 街頭 | NHAI ĐẦU | trên phố |
| 行頭 | HÀNH,HÀNG ĐẦU | đầu hàng; đầu dòng |
| 二頭筋 | NHỊ ĐẦU CÂN | Cơ hai đầu |
| 没頭する | MỐT ĐẦU | cặm cụi;dốc chí;vùi mình; đắm chìm; vùi đầu |
| 舷頭 | HUYỀN ĐẦU | Mạn thuyền |
| 黒頭巾 | HẮC ĐẦU CÂN | Mũ trùm đầu đen |
| 低頭する | ĐÊ ĐẦU | lạy |
| 先頭 | TIÊN ĐẦU | đầu; sự dẫn đầu; tiên phong |
| 禿頭病 | NGỐC ĐẦU BỆNH,BỊNH | Chứng rụng tóc; bệnh rụng tóc |
| 禿頭 | NGỐC ĐẦU | hói đầu;sói đầu |
| 禿頭 | NGỐC ĐẦU | sói đầu |
| 先頭に立つ | TIÊN ĐẦU LẬP | đứng đầu |
| 石頭 | THẠCH ĐẦU | người cứng nhắc |
| 冒頭 | MAO ĐẦU | bắt đầu;sự bắt đầu |
| 波頭 | BA ĐẦU | Đầu ngọn sóng; sóng bạc đầu |
| 人工頭脳 | NHÂN CÔNG ĐẦU NÃO | Điều khiển học |
| 肉饅頭(ベオナムのしょくひん) | NHỤC MAN ĐẦU | bánh cuốn |
| 禿げ頭 | NGỐC ĐẦU | đầu hói; đầu trọc |
| 肉饅頭 | NHỤC MAN ĐẦU | bánh bao nhân thịt hấp |
| 釈迦頭 | THÍCH GIÀ,CA ĐẦU | na; mãng cầu |
| 電子頭脳 | ĐIỆN TỬ,TÝ ĐẦU NÃO | Não điện tử |
| 濁った頭 | TRỌC ĐẦU | đầu tăm tối |
| 積込埠頭 | TÍCH VÀO PHỤ ĐẦU | bến bốc |
| 行の先頭 | HÀNH,HÀNG TIÊN ĐẦU | đầu hàng; đầu dòng |
| 陸揚埠頭 | LỤC DƯƠNG PHỤ ĐẦU | bến dỡ |
| 中国饅頭 | TRUNG QUỐC MAN ĐẦU | bánh bao |
| ぼうず頭 | ĐẦU | cạo trọc |
| お高祖頭巾 | CAO TỔ ĐẦU CÂN | khăn choàng trùm đầu của phụ nữ |
| いくら頭をひめる | ĐẦU | vắt óc |
| 荷上げ埠頭 | HÀ THƯỢNG PHỤ ĐẦU | bến dỡ |
| 荷下ろし埠頭 | HÀ HẠ PHỤ ĐẦU | bến dỡ |

