Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 液DỊCH
| |||||||
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 液 | DỊCH | dịch thể; dung dịch; dịch |
| 液体 | DỊCH THỂ | chất lỏng;dịch thể;thể lỏng |
| 液化 | DỊCH HÓA | hóa lỏng |
| 血液検査 | HUYẾT DỊCH KIỂM TRA | thử máu;xét nghiệm máu |
| 乳液 | NHŨ DỊCH | Nhựa cây; mủ cây |
| 唾液 | THOÁ DỊCH | nước bọt; nước dãi; nước miếng |
| 廃液 | PHẾ DỊCH | dung dịch phế thải |
| 排液 | BÀI DỊCH | hệ thống thoát nước; hệ thống tiêu nước |
| 毒液 | ĐỘC DỊCH | nọc |
| 溶液 | DUNG,DONG DỊCH | dung dịch |
| 粘液 | NIÊM DỊCH | keo dính |
| 粘液分泌腺 | NIÊM DỊCH PHÂN TIẾT,BÌ TUYẾN | tuyến nước dãi |
| 粘液分泌腺 | NIÊM DỊCH PHÂN TIẾT,BÌ TUYẾN | tuyến nước dãi |
| 粘液質 | NIÊM DỊCH CHẤT | đờm dãi |
| 精液 | TINH DỊCH | tinh dịch |
| 血液 | HUYẾT DỊCH | huyết;máu |
| 血液が流れる | HUYẾT DỊCH LƯU | máu lưu thông; chảy |
| 血液を採取する | HUYẾT DỊCH THẢI,THÁI THỦ | trích máu |
| 血液型 | HUYẾT DỊCH HÌNH | nhóm máu |
| 血液学 | HUYẾT DỊCH HỌC | huyết học |
| 血液循環 | HUYẾT DỊCH TUẦN HOÀN | tuần hoàn máu |
| 現像液 | HIỆN TƯỢNG DỊCH | dung dịch làm hiện; dung dịch rửa; dung dịch tráng |
| 定着液 | ĐỊNH TRƯỚC DỊCH | định hình;dung dịch hiện ảnh |
| 培養液 | BỒI DƯỠNG DỊCH | dung dịch nuôi cấy |
| 乳状液 | NHŨ TRẠNG DỊCH | Chất lỏng dạng sữa |
| 乳濁液 | NHŨ TRỌC DỊCH | dịch nhũ tương |
| 電解液 | ĐIỆN GIẢI DỊCH | Chất điện phân; dung dịch điện phân |

