Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 息TỨC
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 息苦しい | TỨC KHỔ | khó thở |
| 息が切れる | TỨC THIẾT | hổn hển;hồng hộc |
| 息が合う | TỨC HỢP | ăn ý; ăn rơ; hợp gu; hợp cạ |
| 息が詰まる | TỨC CẬT | bạt hơi |
| 息を切らす | TỨC THIẾT | ngạt hơi;việc thở hổn hển; việc thở không ra hơi; thở hổn hển; thở không ra hơi; hụt hơi |
| 息を吐く | TỨC THỔ | hô hào |
| 息切れ | TỨC THIẾT | ngắn hơi;sự hết hơi; sự hụt hơi |
| 息子 | TỨC TỬ,TÝ | con trai |
| 息子の妻 | TỨC TỬ,TÝ THÊ | em dâu;nàng dâu |
| 息苦しい | TỨC KHỔ | nghẹt |
| 息苦しい | TỨC KHỔ | hầm hơi;hấp hơi |
| 息がつまる | TỨC | nghẹt;oi |
| 息 | TỨC | hơi;hơi thở;tức |
| 窒息死 | TRẤT TỨC TỬ | sự chết ngạt |
| 寝息 | TẨM TỨC | ngáy (khi ngủ) |
| 孫息子 | TÔN TỨC TỬ,TÝ | cháu trai |
| 嘆息 | THÁN TỨC | sự thở dài |
| 喘息 | SUYỄN TỨC | bệnh hen suyễn;bệnh suyễn |
| 吐息 | THỔ TỨC | sự thở dài; tiếng thở dài |
| 利息 | LỢI TỨC | lãi;lợi tức; lãi (ngân hàng) |
| 休息 | HƯU TỨC | nghỉ giải lao; nghỉ ngơi |
| 愛息 | ÁI TỨC | cậu quý tử; đứa con yêu quý; con gái rượu |
| 気息奄奄 | KHÍ TỨC YỂM,YÊM YỂM,YÊM | việc thở hổn hển; việc thở không ra hơi; thở hổn hển; thở không ra hơi; hụt hơi |
| 消息 | TIÊU TỨC | tin tức; tình hình |
| 窒息する | TRẤT TỨC | ngạt thở |
| 窒息 | TRẤT TỨC | đứt hơi;nghẹt thở;sự ngạt thở |
| 月利息 | NGUYỆT LỢI TỨC | lãi tháng |
| ため息 | TỨC | tiếng thở dài |
| まま息子 | TỨC TỬ,TÝ | con ghẻ; con trai của vợ hay chồng mình đẻ trong hôn nhân lần trước |
| ドラ息子 | TỨC TỬ,TÝ | đứa con trai lười biếng |
| 一人息子 | NHẤT NHÂN TỨC TỬ,TÝ | người con trai duy nhất |
| 長大息 | TRƯỜNG,TRƯỢNG ĐẠI TỨC | tiếng thở dài |
| 溜め息 | LỰU TỨC | tiếng thở dài; sự thở sâu |
| 年利息 | NIÊN LỢI TỨC | lãi hàng năm |
| 商業利息 | THƯƠNG NGHIỆP LỢI TỨC | lãi thương nghiệp;lợi nhuận thương nghiệp |
| 延滞利息(罰金) | DIÊN TRỄ LỢI TỨC PHẠT KIM | tiền phạt nộp chậm |
| 嬉しい消息 | HI TIÊU TỨC | bao hỷ |
| アミノ安息香酸エチル | AN,YÊN TỨC HƯƠNG TOAN | ethyl aminobenzoate |
| 欠伸をする息を切らす | KHIẾM THÂN TỨC THIẾT | ngáp ngủ |

