1 | 2


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
同一会 ĐỒNG NHẤT HỘI XÃ TUYẾN tàu cùng hãng
資本主義 TƯ BẢN CHỦ,TRÚ NGHĨA XÃ HỘI xã hội tư bản chủ nghĩa
貿易駅会 MẬU DỊ,DỊCH DỊCH HỘI XÃ công ty ngoại thương
原子力公 NGUYÊN TỬ,TÝ LỰC CÔNG XÃ Công ty Năng lượng Nguyên tử
原始共産 NGUYÊN THỦY CỘNG SẢN XÃ HỘI xã hội cộng sản nguyên thuỷ
リース会 HỘI XÃ công ty cho thuê thiết bị
合資有限会 HỢP TƯ HỮU HẠN HỘI XÃ hội buôn hợp danh hữu hạn
引き受け商 DẪN THỤ,THỌ THƯƠNG XÃ người chấp nhận
合名無限会 HỢP DANH VÔ,MÔ HẠN HỘI XÃ hội buôn hợp danh vô hạn
タイ通信公 THÔNG TÍN CÔNG XÃ Cơ quan Liên lạc Thái Lan
信用調査会 TÍN DỤNG ĐIỀU TRA HỘI XÃ hãng điều tra tín nhiệm
APF通信 THÔNG TÍN XÃ thông tấn xã APF
特殊合名会 ĐẶC THÙ HỢP DANH HỘI XÃ hội buôn dự phần
英国石油会 ANH QUỐC THẠCH DU HỘI XÃ Công ty Dầu lửa Anh
国際金融会 QUỐC TẾ KIM DUNG HỘI XÃ công ty tài chính quốc tế
輸出開発公 THÂU XUẤT KHAI PHÁT CÔNG XÃ Công ty Phát triển Xuất khẩu
商業調査会 THƯƠNG NGHIỆP ĐIỀU TRA HỘI XÃ hãng điều tra tín dụng
ベトナム通信 THÔNG TÍN XÃ thông tấn xã việt nam
資産状態(商) TƯ SẢN TRẠNG THÁI THƯƠNG XÃ khả năng tài chính
フランス通信 THÔNG TÍN XÃ Cơ quan Báo chí Pháp
合名無制限会 HỢP DANH VÔ,MÔ CHẾ HẠN HỘI XÃ hội buôn hợp danh vô hạn
カナダ原子力公 NGUYÊN TỬ,TÝ LỰC CÔNG XÃ Công ty Năng lượng Nguyên tử Canada
輸出金融保険公 THÂU XUẤT KIM DUNG BẢO HIỂM CÔNG XÃ Công ty Bảo hiểm và Tài chính xuất khẩu
自家荷物運送会 TỰ GIA HÀ VẬT VẬN TỐNG HỘI XÃ tàu của hãng
コンテナ_リース会 HỘI XÃ công ty cho thuê công-ten -nơ
アブダビ国営石油会 QUỐC DOANH,DINH THẠCH DU HỘI XÃ Công ty Dầu Quốc gia Abu Dhabi
国連アジア太平洋経済会委員会 QUỐC LIÊN THÁI BÌNH DƯƠNG KINH TẾ XÃ HỘI ỦY VIÊN HỘI ủy ban Kinh tế và Xã hội khu vực Châu Á và Thái Bình Dương
アラカス産業開発輸出公 SẢN NGHIỆP KHAI PHÁT THÂU XUẤT CÔNG XÃ Cơ quan Xuất khẩu và Phát triển Công nghiệp Alaska
アゼルバイジャン国際石油会 QUỐC TẾ THẠCH DU HỘI XÃ Công ty Dầu lửa Quốc tế Azerbaijan
生活が特別困難な子供、または会悪の対象となる者 SINH HOẠT ĐẶC BIỆT KHỐN NẠN,NAN TỬ,TÝ CUNG XÃ HỘI ÁC ĐỐI TƯỢNG GIẢ Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, đối tượng tệ nạn xã hội
1 | 2