1 | 2


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
赤電 XÍCH ĐIỆN XA Chuyến xe điện cuối cùng
自動教習所 TỰ ĐỘNG XA GIÁO TẬP SỞ trường lái xe
撒水 TÁT,TẢN THỦY XA xe phun nước
定滑 ĐỊNH HOẠT XA Ròng rọc cố định
貸切 THẢI THIẾT XA xe ưu tiên
自動取得税 TỰ ĐỘNG XA THỦ ĐẮC THUẾ thuế thu được từ các loại xe
揚水 DƯƠNG THỦY XA guồng đạp nước
夜汽 DẠ KHÍ XA xe lửa chạy ban đêm
霊柩 LINH CỮU XA xe tang
自動労組 TỰ ĐỘNG XA LAO TỔ ; Hiệp hội ô tô
乗用 THỪA DỤNG XA ô tô chở khách;xe khách
貨物 HÓA VẬT XA xe hàng
自動保険 TỰ ĐỘNG XA BẢO HIỂM bảo hiểm xe hơi
護送 HỘ TỐNG XA xe hộ tống
自動を制動する TỰ ĐỘNG XA CHẾ ĐỘNG hãm xe
消防 TIÊU PHÒNG XA xe chữa cháy;xe cứu hoả
装甲 TRANG GIÁP XA xe bọc thép;xe thiết giáp
自動 TỰ ĐỘNG XA mô tô;ô tô;xe con;xe hơi;xe ô tô;xe ô-tô
荷馬 HÀ MÃ XA xe bò;xe ngựa
三輪 TAM LUÂN XA xe ba bánh
花電 HOA ĐIỆN XA xe diễu hành
急行列 CẤP HÀNH,HÀNG LIỆT XA tàu tốc hành;xe lửa tốc hành
快速電 KHOÁI TỐC ĐIỆN XA tàu điện tốc độ cao; tàu siêu tốc
鉄道貨渡し THIẾT ĐẠO HÓA XA ĐỘ giao trên xe
専用駐 CHUYÊN DỤNG TRÚ XA TRƯỜNG chỗ đỗ xe riêng
軍用列 QUÂN DỤNG LIỆT XA tàu quân dụng
各駅停 CÁC DỊCH ĐINH XA tàu chợ; tàu đỗ ở tất cả các ga; xe lửa hoặc xe buýt địa phương
手押し THỦ ÁP XA xe cút kít; xe đẩy
上り列 THƯỢNG LIỆT XA tàu về thủ đô
自動列運転装置 TỰ ĐỘNG LIỆT XA VẬN CHUYỂN TRANG TRỊ thiết bị vận hành Tàu hỏa tự động
自動列制御装置 TỰ ĐỘNG LIỆT XA CHẾ NGỰ TRANG TRỊ thiết bị kiểm soát tàu hỏa tự động
リフト XA xe nâng hàng
自動列停止装置 TỰ ĐỘNG LIỆT XA ĐINH CHỈ TRANG TRỊ thiết bị hãm tàu tự động
急行電 CẤP HÀNH,HÀNG ĐIỆN XA xe lửa tốc hành
急行汽 CẤP HÀNH,HÀNG KHÍ XA xe lửa tốc hành
電気機関 ĐIỆN KHÍ CƠ,KY QUAN XA Đầu máy điện
ゴミ収集 THU,THÂU TẬP XA xe rác
クレーン XA xe cẩu
小型専用 TIỂU HÌNH CHUYÊN DỤNG XA xe díp
ラッセル XA xe xúc tuyết
電気自動 ĐIỆN KHÍ TỰ ĐỘNG XA Xe ô tô điện
欧州自動製造業者協会 ÂU CHÂU TỰ ĐỘNG XA CHẾ TẠO,THÁO NGHIỆP GIẢ HIỆP HỘI Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Châu Âu
ミキサー XA xe trộn bê-tông
カナダ自動労組 TỰ ĐỘNG XA LAO TỔ Công đoàn Ô tô Canada; Hiệp hội ô tô Canada
ウォーム歯 XỈ XA truyền động trục vít; bánh vít
燃費のいい NHIÊN PHÍ XA xe ít hao xăng
水陸両用戦 THỦY LỤC LƯỠNG DỤNG CHIẾN XA xe tăng lội nước
先進安全自動 TIÊN TIẾN,TẤN AN,YÊN TOÀN TỰ ĐỘNG XA ô tô an toàn cao
環境に優しい自動 HOÀN CẢNH ƯU TỰ ĐỘNG XA ô tô thân thiện với môi trường
1 | 2