| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 日経新聞 | NHẬT KINH TÂN VĂN | Thời báo kinh tế Nhật Bản |
| 日刊新聞 | NHẬT SAN TÂN VĂN | báo ngày |
| 恭賀新年 | CUNG HẠ TÂN NIÊN | chúc mừng năm mới |
| 大変新しい | ĐẠI BIẾN TÂN | mới lắm |
| ご一新 | NHẤT TÂN | sự phục hồi; sự trở lại |
| 清潔で新鮮な | THANH KHIẾT TÂN TIÊN | thanh lương |
| 明治維新 | MINH TRI DUY TÂN | duy tân Minh Trị; Minh Trị duy tân |
| ベトナムの新聞 | TÂN VĂN | báo Việt Nam |