1 | 2


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
洗濯けん TẨY TRẠC THẠCH xà phòng giặt
試金 THI KIM THẠCH đá thử vàng;sự thử thách
欧州炭鉄鋼共同体 ÂU CHÂU THẠCH THÁN THIẾT CƯƠNG CỘNG ĐỒNG THỂ Cộng đồng Than và Thép Châu Âu
いん THẠCH sao băng; thiên thạch
飛び伝い PHI THẠCH TRUYỀN việc đi trên đá kê chân để băng qua
原成岩 NGUYÊN THÀNH NHAM THẠCH đá nguyên thủy
腎臓結 THẬN TẠNG KẾT THẠCH bệnh sỏi thận
トルコ THẠCH ngọc lam
黒金剛 HẮC KIM CƯƠNG THẠCH Kim cương đen
合成宝 HỢP THÀNH BẢO THẠCH ngọc tổng hợp
ライターの THẠCH đá lửa
アブダビ国営油会社 QUỐC DOANH,DINH THẠCH DU HỘI XÃ Công ty Dầu Quốc gia Abu Dhabi
アゼルバイジャン国際油会社 QUỐC TẾ THẠCH DU HỘI XÃ Công ty Dầu lửa Quốc tế Azerbaijan
1 | 2