1 | 2


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
東南亜 ĐÔNG NAM Á Đông Nam Á
東南アジア諸国連合 ĐÔNG NAM CHƯ QUỐC LIÊN HỢP liên hiệp các nước Đông Nam Á
東南アジア経済環境計画 ĐÔNG NAM KINH TẾ HOÀN CẢNH KẾ HỌA Chương trình Kinh tế và Môi trường Đông Nam á
東南アジア ĐÔNG NAM Đông Nam Á
東南 ĐÔNG NAM Đông Nam
東南 ĐÔNG NAM đông nam
日南海岸 NHẬT NAM HẢI NGẠN Bờ biển Nam Nhật Bản
中南米カリブ経済委員会 TRUNG NAM MỄ KINH TẾ ỦY VIÊN HỘI ủy ban Kinh tế thuộc ủy ban Mỹ La tinh
中南米 TRUNG NAM MỄ Trung Nam Mỹ
欧州南天天文台 ÂU CHÂU NAM THIÊN THIÊN VĂN ĐÀI Đài Thiên văn Nam Châu Âu
東西南北 ĐÔNG TÂY NAM BẮC Đông Tây Nam Bắc
1 | 2