1 | 2


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
VIỆT NAM Việt Nam
西 TÂY NAM tây nam
部アフリカ共同市場 ĐÔNG NAM BỘ CỘNG ĐỒNG THỊ TRƯỜNG Thị trường chung Đông và Nam Phi
ĐÔNG NAM ĐÔNG Đông Nam Đông
ĐÔNG NAM Á Đông Nam Á
アジア諸国連合 ĐÔNG NAM CHƯ QUỐC LIÊN HỢP liên hiệp các nước Đông Nam Á
アジア経済環境計画 ĐÔNG NAM KINH TẾ HOÀN CẢNH KẾ HỌA Chương trình Kinh tế và Môi trường Đông Nam á
アジア ĐÔNG NAM Đông Nam Á
ĐÔNG NAM Đông Nam
欧州天天文台 ÂU CHÂU NAM THIÊN THIÊN VĂN ĐÀI Đài Thiên văn Nam Châu Âu
東西 ĐÔNG TÂY NAM BẮC Đông Tây Nam Bắc
1 | 2