1 | 2 | 3


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
特別全権を付与する ĐẶC BIỆT TOÀN QUYỀN PHÓ DỮ,DỰ đặc trách
無指定買い付け委託書 VÔ,MÔ CHỈ ĐỊNH MÃI PHÓ ỦY THÁC THƯ đơn ủy thác đặt hàng tự do
書類担保貸付 THƯ LOẠI ĐẢM BẢO THẢI PHÓ cho vay cầm chứng từ
バラ荷積み付け HÀ TÍCH PHÓ rót hàng
服にボタンを付ける PHỤC PHÓ đính khuy
がぶりと噛み付く xxx PHÓ cắn ngập răng
いちゃもんを付ける PHÓ mượn cớ; tìm cớ; buộc tội; vu cáo; vu khống
積み込みと積み付け費用荷主負担 TÍCH VÀO TÍCH PHÓ PHÍ DỤNG HÀ CHỦ,TRÚ PHỤ ĐẢM miễn phí bốc xếp
ぼんやりした目付け MỤC PHÓ mờ mắt
仕入れ先無指定買い付け委託 SĨ,SỸ NHẬP TIÊN VÔ,MÔ CHỈ ĐỊNH MÃI PHÓ ỦY THÁC đơn ủy thác đặt hàng tự do
1 | 2 | 3