1 | 2 | 3


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
学校 TƯ LẬP HỌC HIỆU,GIÁO trường tư; trường dân lập
宣言 ĐỘC LẬP TUYÊN NGÔN tuyên ngôn độc lập
THỤ LẬP sự thành lập; sự tạo ra; sự lập lên; thành lập; tạo ra; lập lên
KIẾN LẬP sự xây dựng chùa chiền, đền đài, tượng thần phật
てる THỦ LẬP bắt vạ
ĐẢO LẬP sự trồng cây chuối; tư thế trồng cây chuối
TRUNG LẬP trung lập
DÃ LẬP tiệc trà ngoài trời
TƯ LẬP dân lập
国家共同体 ĐỘC LẬP QUỐC GIA CỘNG ĐỒNG THỂ Khối Thịnh vượng chung của các Quốc gia độc lập
BỔNG LẬP sự lồng lên; sự chồm lên (ngựa..)
PHỦ LẬP sự quản lý của quận
TỊCH LẬP cơn mưa rào ban đêm
LƯỠNG LẬP sự cùng tồn tại; sự đứng cùng nhau
ĐÔ LẬP thành phố; đô thị
TƯ LẬP tư nhân lập ra; tư lập
を戦いとる ĐỘC LẬP CHIẾN giành độc lập
する LÂM LẬP đứng bên nhau san sát; san sát
THỊ LẬP do thành phố lập
ĐỒ LẬP Mới sơn
人手数料 TRỌNG LẬP NHÂN THỦ SỐ LIỆU phí môi giới
てる NGHỊCH LẬP xù lông
する TỰ LẬP tạo nghiệp
する XÁC LẬP xác lập; thiết lập; thành lập; xây dựng
する ĐỘC LẬP độc lập
LÂM LẬP sự đứng sát nhau; sự san sát
SÁO LẬP việc rời tổ;việc trở thành tự do
TRỌNG LẬP NHÂN Người môi giới; người điều đình; người môi giới
NGHỊCH LẬP chồng cây chuối; chống tay xuống đất, chân giơ lên trời
する TỰ LẬP độc lập; tự lập
XÁC LẬP sự xác lập; sự thành lập
して ĐỘC LẬP lủi thủi
TRIỀU,TRIỆU LẬP Khởi hành vào lúc sáng sớm
ち料 TRỌNG LẬP LIỆU hoa hồng của môi giới
NGHỊCH LẬP sự chồng cây chuối; sự chống tay xuống đất, chân giơ lên trời; sự đảo lộn
TỰ LẬP nền độc lập; sự tự lập
病院 HUYỆN LẬP BỆNH,BỊNH VIỆN bệnh viện tỉnh
ĐỘC LẬP độc lập;sự độc lập
NHẬT LẬP Hitachi (tên công ty)
するかえる ĐỐI LẬP phản
記念行事 SÁNG LẬP KÝ NIỆM HÀNH,HÀNG SỰ lễ kỷ niệm thành lập
ち人 TRỌNG LẬP NHÂN người môi giới;người trung gian
HUYỆN LẬP sự thuộc về tỉnh; do tỉnh thành lập
LỮ LẬP khởi hành; chuẩn bị hành trình
する ĐỐI LẬP đối;đối đầu;kình địch;xung khắc
記念日 SÁNG LẬP KÝ NIỆM NHẬT ngày thành lập
TRỌNG LẬP Sự điều đình; đại lý; đại diện; người điều đình; người môi giới
猿人 TRỰC LẬP VIÊN NHÂN người vượn đứng thẳng
する ỦNG LẬP ủng hộ; hậu thuẫn
する ĐỐI LẬP đối lập
賃金労働者健康保険金庫 QUỐC LẬP NHẪM KIM LAO ĐỘNG GIẢ KIỆN KHANG BẢO HIỂM KIM KHỐ Quỹ Quốc gia Bảo hiểm Y tế cho Người lao động có hưởng lương
記念式 SÁNG LẬP KÝ NIỆM THỨC lễ kỷ niệm thành lập
て屋 SĨ,SỸ LẬP ỐC hiệu may; tiệm may
ĐỈNH LẬP đỉnh tam giác
する KHỞI LẬP đứng lên; đứng dậy
て伏せ OẢN LẬP PHỤC hít đất; chống đẩy
MỤC LẬP nổi lên; nổi bật
ỦNG LẬP sự ủng hộ; sự hậu thuẫn
ĐỐI LẬP đối lập;sự đối lập
行政学院 QUỐC LẬP HÀNH,HÀNG CHÍNH,CHÁNH HỌC VIỆN Học viện Hành chính Quốc gia
SÁNG LẬP GIẢ người sáng lập
てる SĨ,SỸ LẬP may
KHỞI LẬP sự đứng lên; sự đứng dậy; đứng lên; đứng dậy
ĐINH LẬP do thành phố lập
する THÀNH LẬP lập thành;thành lập; thiết lập; tạo ra; tổ chức
ĐỊNH LẬP Luận án; luận đề; luận điểm; luận cương
科学研究センター QUỐC LẬP KHOA HỌC NGHIÊN CỨU Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia
する SÁNG LẬP khai sáng;tạo lập;thành lập
飛び PHI LẬP bay nhảy
買い MÃI LẬP mới toanh; mới mua
洗いてる TẨY LẬP tra xét; kiểm tra; truy tìm; khám phá; giặt sạch
かきてる LẬP khuấy động; đảo lộn lên; khuấy tung; đánh lên; khuấy; gợi; gợi lên; gây
成り THÀNH LẬP bao gồm; hình thành từ;mang tính thiết thực
お膳 THIỆN LẬP sự chuẩn bị bàn ăn; sự sửa soạn; sự chuẩn bị
生い SINH LẬP sự nuôi nấng dạy dỗ; lớn lên; lớn khôn; khôn lớn;tiểu sử cá nhân
組みてる TỔ LẬP ghép;xây dựng; lắp ráp; tổ chức
積み TÍCH LẬP tiền tiết kiệm
沸き PHẤT,PHÌ LẬP sôi;sôi sục
役に DỊCH LẬP có tác dụng; có ích;đắc dụng
組み TỔ LẬP sự xây dựng; sự lắp ráp; sự tổ chức; lắp ráp; xây dựng
褒めてる BAO LẬP tán dương; ca ngợi; ca tụng
取りて通知書 THỦ LẬP THÔNG TRI THƯ giấy báo nhờ thu
取りて代理店 THỦ LẬP ĐẠI LÝ ĐIẾM đại lý thu hộ
塗り ĐỒ LẬP vừa mới được sơn lại; vừa mới được bôi lại
半独 BÁN ĐỘC LẬP Nửa độc lập
埋めてる MAI LẬP lấp đất;lấp; chôn lấp
3本て映画 BẢN LẬP ẢNH,ÁNH HỌA phim 3 tập
逆にてる NGHỊCH LẬP dựng ngược
腹をてる PHÚC,PHỤC LẬP buồn bực;căm tức;giận dữ;hờn dỗi;hờn giận;nóng giận;nóng mặt;phát phiền;tức bực;tức tối
燃えたせる NHIÊN LẬP chụm lửa;nổi lửa
埋め MAI LẬP sự san lấp
2本て映画 BẢN LẬP ẢNH,ÁNH HỌA phim hai tập
追いてる TRUY LẬP chạy đua
腹が PHÚC,PHỤC LẬP phát tức
騒ぎてる TAO LẬP làm huyên náo
活気 HOẠT KHÍ LẬP sôi nổi
二頭 NHỊ ĐẦU LẬP Xe do hai ngựa kéo
生計をてる SINH KẾ LẬP làm ăn;mưu sinh
豪州国大学 HÀO CHÂU QUỐC LẬP ĐẠI HỌC Trường Đại học Quốc gia úc
生まれ SINH LẬP mới sinh (em bé)
1 | 2 | 3