1 | 2


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
条約の締 ĐIỀU ƯỚC ĐẾ KẾT việc ký kết các hiệp ước; việc ký kết các điều khoản; việc ký điều ước
ネクタイのび目 KẾT MỤC nút cà vạt
夫婦の縁を PHU PHỤ DUYÊN KẾT kết duyên chồng vợ
出来ちゃった XUẤT LAI KẾT HÔN sự kết hôn do có bầu
1 | 2