1 | 2


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
しっかり結ぶ KẾT buộc thắt;thắt
夫婦の縁を結ぶ PHU PHỤ DUYÊN KẾT kết duyên chồng vợ
ネクタイの結び目 KẾT MỤC nút cà vạt
出来ちゃった結婚 XUẤT LAI KẾT HÔN sự kết hôn do có bầu
1 | 2