1 | 2 | 3 | 4


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
SINH PHU cám lúa mì
SINH ĐẢN sự sinh đẻ; sự ra đời
SINH TIẾT Cá ngừ mới được phơi qua
産器具 SINH SẢN KHÍ CỤ đồ nghề
焼け SINH THIÊU Nướng chưa chín hẳn; nướng tái
気づく SINH KHÍ bừng tỉnh
SINH THÁI sinh thái; đời sống
SINH ĐỊA vải may áo; vải
乾き SINH CAN,CÀN,KIỀN Âm ẩm; chưa khô hẳn
まれ立て SINH LẬP mới sinh (em bé)
じる SINH phát sinh; sinh ra; nảy sinh
お茶 SINH TRÀ trà tươi
鮮食料品 SINH TIÊN THỰC LIỆU PHẨM hàng dễ hỏng
計を立てる SINH KẾ LẬP làm ăn;mưu sinh
SINH BỈ Da (động vật) tươi
産力 SINH SẢN LỰC sức sản xuất
演奏 SINH DIỄN TẤU Buổi biểu diễn trực tiếp; live show; líp sô
気がある SINH KHÍ náo nhiệt
意気 SINH Ý KHÍ kiêu căng; hợm hĩnh; tự phụ; tự kiêu; tự cao; tinh tướng; tinh vi; tự cao tự đại;sự xấc láo; sự xấc xược; sự trơ tráo;xấc láo; xấc xược; trơ tráo
SINH QUỐC bản quán
中継 SINH TRUNG KẾ Chương trình truyền hình trực tiếp; tường thuật trực tiếp
まれ故郷 SINH CỐ HƯƠNG nơi chôn nhau cắt rốn; nơi được sinh ra
さぬ仲 SINH TRỌNG Không có quan hệ máu mủ
える SINH mọc (răng); phát triển; lớn lên;nảy nở;sống;trổ
鮮貨物 SINH TIÊN HÓA VẬT hàng dễ hỏng
SINH KẾ cách sinh nhai; sinh kế; kế sinh nhai
番組 SINH PHIÊN TỔ Chương trình trực tiếp
産する SINH SẢN sản xuất; trồng
涯教育 SINH NHAI GIÁO DỤC sự giáo dục cho cuộc sống; giáo dục cho cuộc sống
SINH KHÍ sinh khí
SINH ĐỒ học sinh;học trò
噛じり SINH xxx Kiến thức chưa đầy đủ; kiến thức còn nông cạn; kiến thức thiên lệch
ワク SINH vắc xin sử dụng vi khuẩn hoặc virus còn sống
まれ変わり SINH BIẾN tái sinh; hiện thân; đầu thai
ごみ SINH Rác nhà bếp (rau, thức ăn thừa ..v.v)
SINH mọc (răng); phát triển; lớn lên
鮮品 SINH TIÊN PHẨM hàng dễ hỏng;hàng động vật sống
SINH HUYẾT Máu tươi
産量 SINH SẢN LƯỢNG sản lượng
SINH SẢN sản xuất;sinh sản;sự sản xuất
SINH NHAI sinh nhai; cuộc đời
SINH MẪU mẹ đẻ;mẹ ruột
年月日 SINH NIÊN NGUYỆT NHẬT ngày tháng năm sinh
SINH THOÁ Nước bọt
ビール SINH Bia tươi
まれ付き SINH PHÓ tự nhiên; thiên bẩm; bẩm sinh; trời phú
け花 SINH HOA nghệ thuật cắm hoa
い立ち SINH LẬP sự nuôi nấng dạy dỗ; lớn lên; lớn khôn; khôn lớn;tiểu sử cá nhân
SINH NGƯ Cá tươi; cá sống
SINH DƯỢC thuốc thảo dược
産資材 SINH SẢN TƯ TÀI tư liệu sản xuất
理学者 SINH LÝ HỌC GIẢ nhà sinh lý học
活費 SINH HOẠT PHÍ sinh hoạt phí
殺し SINH SÁT Hấp hối; ngắc ngoải
干し SINH CAN Âm ẩm; chưa khô hẳn
命力 SINH MỆNH LỰC sinh khí;sinh lực;sức sống
ビール SINH bia hơi
まれる SINH đản sinh;được sinh ra; sinh ra;lọt lòng;ra đời;sanh
け捕り SINH BỘ,BỔ sự bắt sống
~ SINH ...tươi
SINH THỦ Đầu mới bị chặt
菓子 SINH QUẢ TỬ,TÝ kẹo Nhật
産費 SINH SẢN PHÍ chi phí sản xuất
SINH LÝ sinh lý
活水準 SINH HOẠT THỦY CHUẨN mức sinh hoạt;mức sống
殖器 SINH THỰC KHÍ cơ quan sinh dục
学問 SINH HỌC VẤN Kiến thức chưa đầy đủ; kiến thức còn nông cạn
命保険料 SINH MỆNH BẢO HIỂM LIỆU tiền bảo hiểm sinh mệnh
ゴム SINH cao su đúc
まれの良い SINH LƯƠNG thuộc dòng quý tộc; được sinh nơi cao quý; con nhà dòng dõi
け垣 SINH VIÊN hàng rào
SINH bã (bia);sống; chưa chế biến
SINH LINH sinh linh
茹で SINH NHƯ,NHỰ Chưa đun sôi kĩ
産者証明書 SINH SẢN GIẢ CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận của người sản xuất
物貨物 SINH VẬT HÓA VẬT hàng động vật sống
活条件 SINH HOẠT ĐIỀU KIỆN sinh nhai
殖する SINH THỰC sinh sôi nảy nở; sinh sản
存者 SINH TỒN GIẢ người sống sót
命保険 SINH MỆNH BẢO HIỂM bảo hiểm nhân thọ; bảo hiểm tính mạng;bảo hiểm sinh mạng
れつき SINH tự nhiên; thiên bẩm; bẩm sinh
まれつき SINH tự nhiên; bẩm sinh; vốn có
ける SINH cắm (hoa);tồn tại; sống
SINH sự nguyên chất; nguyên; nguyên xi; thuần khiết; sống; chưa chế biến
える NHA SINH đâm;đọt
PHÁT SINH HỌC Di truyền học; phôi học
HIỆN SINH nguyên thuỷ;tiền thực tế; tiền mặt
する CANH SINH phục hồi; tái tổ chức; cải tổ; cải tạo
HỌC SINH PHỤC quần áo học sinh
施設 HẬU SINH THI,THÍ THIẾT trang thiết bị phúc lợi
届け XUẤT SINH GIỚI giấy khai sinh
CÔNG SINH NHAI nghề làm dâu trăm họ
TRUNG SINH Vụ giữa (năm)
NHA SINH mầm mống; mầm; sự nảy sinh
する PHÁT SINH gây;nảy;nhen nhúm;phát;sinh ra;xảy;xẩy;xảy đến;xẩy đến;xuất phát
CANH SINH sự phục hồi; sự tái tổ chức; sự cải tổ; phục hồi; tái tổ chức; cải tổ; phục hồi nhân cách; cải tạo
HỌC SINH LIÊU ký túc xá
年金保険 HẬU SINH NIÊN KIM BẢO HIỂM bảo hiểm lương hưu
XUẤT SINH GIỚI khai sinh (khai sanh)
祝い ĐẢN SINH CHÚC lời chúc mừng sinh nhật
1 | 2 | 3 | 4