1 | 2 | 3


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
・ベトナム貿易会 NHẬT BẢN MẬU DỊ,DỊCH HỘI hội mậu dịch Việt Nhật
TRƯƠNG BẢN NHÂN đầu sỏ; tác giả (của một âm mưu)
ĐƯỜNG BẢN sách từ thời nhà Đường
輸出 TƯ BẢN THÂU XUẤT xuất khẩu tư bản
NHẬT BẢN GIAN Phòng kiểu Nhật (thường có chiếu Tatami)
舞踊 NHẬT BẢN VŨ DŨNG Múa truyền thống Nhật Bản
NHẬT BẢN BÌNH Đồng bằng Nhật Bản
・ベトナム貿易 NHẬT BẢN MẬU DỊ,DỊCH mây
TRƯƠNG,TRƯỚNG BẢN NHÂN Đầu sỏ; tên cầm đầu
TƯ BẢN LUẬN tư bản luận
位制 PHỨC BẢN VỊ CHẾ bản vị kép;Chế độ hai bản vị tiền tệ
送り状 CHÍNH BẢN TỐNG TRẠNG hóa đơn chính thức;hóa đơn gốc
銀行 NHẬT BẢN NGÂN HÀNH,HÀNG Ngân hàng Nhật Bản
脳炎 NHẬT BẢN NÃO VIÊM Bệnh viêm não Nhật Bản
学者 NHẬT BẢN HỌC GIẢ học giả người Nhật
・ベトナム対外貿易 NHẬT BẢN ĐỐI NGOẠI MẬU DỊ,DỊCH mậu dịch Việt Nhật
作者 ĐÀI BẢN TÁC GIẢ biên kịch
経済 TƯ BẢN KINH TẾ kinh tế tư bản
DỊCH BẢN dịch bản
CHẾ BẢN chính bản
船荷証券 CHÍNH BẢN THUYỀN HÀ CHỨNG KHOÁN bản chính vận đơn
NHẬT BẢN TỬU rượu Nhật
NHẬT BẢN CHỈ giấy Nhật
NHẬT BẢN SỬ lịch sử Nhật Bản
・ベトナム友好協会 NHẬT BẢN HỮU HIẾU,HẢO HIỆP HỘI hội Nhật Việt hữu nghị
ĐÀI BẢN kịch bản
主義 NHÂN BẢN CHỦ,TRÚ NGHĨA nhân bản chủ nghĩa
社会 TƯ BẢN XÃ HỘI xã hội tư bản
通りの品質 KIẾN BẢN THÔNG PHẨM CHẤT phẩm chất như mẫu
ĐẰNG BẢN dây leo
保険証券 CHÍNH BẢN BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm gốc
農林規格 NHẬT BẢN NÔNG LÂM QUY CÁCH Tiêu chuẩn nông nghiệp Nhật Bản
NHẬT BẢN HỌA tranh Nhật
労働組合総評議会 NHẬT BẢN LAO ĐỘNG TỔ HỢP TỔNG BÌNH NGHỊ HỘI Tổng liên đoàn Lao Động Nhật Bản
NHẬT BẢN Nhật Bản
CỔ BẢN sách cũ; sách cổ; sách đã qua sử dụng
市場 TƯ BẢN THỊ TRƯỜNG thị trường chứng khoán
近似品質 KIẾN BẢN CẬN TỰ PHẨM CHẤT phẩm chất gần như mẫu
CƯỚC BẢN kịch bản
インボイス CHÍNH BẢN hóa đơn chính thức;hóa đơn gốc
NHẬT BẢN XA Ô tô của Nhật
NHẬT BẢN VIÊN Loài khỉ Nhật Bản
列島 NHẬT BẢN LIỆT ĐẢO Quần đảo Nhật Bản
NHẬT BẢN Nhật Bản
NHỊ BẢN BỔNG Anh ngốc; xỏ mũi người chồng; người hay than vãn
TƯ BẢN GIA nhà tư bản
注文書 KIẾN BẢN CHÚ VĂN THƯ đơn đặt mẫu hàng
TỔNG BẢN BỘ tổng bộ
CHÍNH BẢN bản chánh;bản chính
語.ベトナム語辞典 NHẬT BẢN NGỮ NGỮ TỪ ĐIỂN nhật việt từ điển
NHẬT BẢN HẢI biển Nhật Bản
NHẬT BẢN ĐAO kiếm Nhật
ĐẠI BẢN nền tảng; nền móng; cơ bản; mấu chốt; chính; chính yếu
NGUYÊN BẢN nguyên bản
制度 TƯ BẢN CHẾ ĐỘ chế độ tư bản
注文 KIẾN BẢN CHÚ VĂN đơn hàng (đặt) thử
HỘI BẢN sách tranh; truyện tranh
CHÍNH BẢN bản chánh;bản chính
語訳 NHẬT BẢN NGỮ DỊCH Bản dịch tiếng Nhật
標準時 NHẬT BẢN TIÊU CHUẨN THỜI Giờ chuẩn của Nhật Bản
NHẬT BẢN TRẮC phía Nhật
CƠ BẢN KIM tiền căn bản
NGUYÊN BẢN bản chánh;bản chính;chính bản
BẤT BẢN Ý không tình nguyện; không tự nguyện; miễn cưỡng; bất đắc dĩ;sự không tình nguyện; sự không tự nguyện; sự miễn cưỡng; sự bất đắc dĩ
主義社会 TƯ BẢN CHỦ,TRÚ NGHĨA XÃ HỘI xã hội tư bản chủ nghĩa
KIẾN BẢN THƯ biểu mẫu
語能力試験 NHẬT BẢN NGỮ NĂNG LỰC THI NGHIỆM Cuộc thi năng lực tiếng Nhật
書紀 NHẬT BẢN THƯ KỶ Nihon-shoki
人論 NHẬT BẢN NHÂN LUẬN Thuyết về người Nhật
CƠ BẢN CẤP Lương cơ bản;tiền lương căn bản
主義 TƯ BẢN CHỦ,TRÚ NGHĨA chủ nghĩa tư bản;tư bản chủ nghĩa
KIẾN BẢN THỊ hội chợ;hội chợ mẫu hàng
抽出 TIÊU BẢN TRỪU XUẤT sự lấy mẫu
語文字 NHẬT BẢN NGỮ VĂN TỰ Chữ Nhật; văn tự tiếng Nhật
晴れ NHẬT BẢN TÌNH bầu trời Nhật trong xanh, không một gợn mây
人観光客が落とす金 NHẬT BẢN NHÂN QUAN QUANG KHÁCH LẠC KIM Tiền mà khách du lịch người Nhật đánh rơi
CƠ BẢN cơ bản; cơ sở
位貨幣制度通貨 ĐƠN BẢN VỊ HÓA TỆ CHẾ ĐỘ THÔNG HÓA chế độ một bản vị tiền tệ
TƯ BẢN bản;số vốn;tư bản; tiền vốn; vốn;vốn liếng
KIẾN BẢN PHẨM hàng mẫu
TIÊU BẢN mẫu vật; tiêu bản
語ワープロ NHẬT BẢN NGỮ máy đánh tiếng Nhật
NHẬT BẢN TÌNH bầu trời Nhật trong xanh, không một gợn mây
NHẬT BẢN NHÂN người Nhật
THÁC BẢN bản khắc (in)
位貨幣制度 ĐƠN BẢN VỊ HÓA TỆ CHẾ ĐỘ chế độ một bản vị
3立て映画 BẢN LẬP ẢNH,ÁNH HỌA phim 3 tập
付申込 KIẾN BẢN PHÓ THÂN VÀO chào hàng kèm mẫu
NHẬT BẢN NGỮ tiếng Nhật
料理 NHẬT BẢN LIỆU LÝ Món ăn Nhật Bản
NHẬT BẢN NHÂN Người Nhật
位制 ĐƠN BẢN VỊ CHẾ bản vị đơn
2立て映画 BẢN LẬP ẢNH,ÁNH HỌA phim hai tập
による購入 KIẾN BẢN CẤU NHẬP mua theo mẫu
CĂN BẢN ĐÍCH một cách căn bản
DNAデータバンク NHẬT BẢN Ngân hàng dữ liệu DNA Nhật Bản
規格協会 NHẬT BẢN QUY CÁCH HIỆP HỘI Hiệp hội tiêu chuẩn Nhật Bản
文法 NHẬT BẢN VĂN PHÁP Ngữ pháp tiếng Nhật
NHẬT BẢN TRUNG khắp Nhật Bản; suốt Nhật Bản
SAO BẢN bản chép;bản sao
1 | 2 | 3