1 | 2 | 3 | 4 | 5


Từ hán Âm hán việt Nghĩa
異物 DỊ VẬT vết tích
産物~の SẢN VẬT đặc sản của...
産物 SẢN VẬT sản phẩm;sản vật; sản phẩm
生物貨物 SINH VẬT HÓA VẬT hàng động vật sống
生物約款 SINH VẬT ƯỚC KHOAN điều khoản động vật sống
生物学 SINH VẬT HỌC sinh vật học
生物多様性 SINH VẬT ĐA DẠNG TÍNH,TÁNH đa dạng sinh học
生物化学的酸素要求量 SINH VẬT HÓA HỌC ĐÍCH TOAN TỐ YẾU CẦU LƯỢNG Nhu cầu ô xy sinh hóa
生物兵器禁止条約 SINH VẬT BINH KHÍ CẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC Công ước Vũ khí Sinh học
生物 SINH VẬT đồ ăn sống
生物 SINH VẬT sinh vật
現物給与 HIỆN VẬT CẤP DỮ,DỰ lương trả theo sản phẩm
現物申込 HIỆN VẬT THÂN VÀO chào giá chân thật
現物渡し値段 HIỆN VẬT ĐỘ TRỊ ĐOẠN giá giao nơi để hàng
現物受渡し HIỆN VẬT THỤ,THỌ ĐỘ giao thực tế
現物取引 HIỆN VẬT THỦ DẪN giao dịch hiện vật
現物価格 HIỆN VẬT GIÁ CÁCH giá giao ngay;giá hàng có sẵn;giá hàng hiện vật
現物 HIỆN VẬT hàng có sẵn;hàng hiện vật;hiện thực;hiện vật
獲物 HOẠCH VẬT cuộc đi săn; thú săn được
献物 HIẾN VẬT vật hiến tế; vật hiến tặng
煮物 CHỬ VẬT thức ăn đã được ninh, hầm
漬物石 TÝ VẬT THẠCH hòn đá chèn để muối dưa; đá nén cà
漬物 TÝ VẬT dưa;dưa muối; cà muối
汚物 Ô VẬT rác rưởi
毒物 ĐỘC VẬT chất độc;vật có độc
植物類 THỰC VẬT LOẠI loài cây
植物油 THỰC VẬT DU dầu thảo mộc;dầu thực vật
植物検疫証明書 THỰC VẬT KIỂM DỊCH CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật
植物性脂肪 THỰC VẬT TÍNH,TÁNH CHI PHƯƠNG chất béo thực vật
植物学者 THỰC VẬT HỌC GIẢ nhà thực vật học
植物学 THỰC VẬT HỌC thực vật học
植物園 THỰC VẬT VIÊN vườn bách thảo
植物 THỰC VẬT cỏ cây;thảo mộc;thực vật; cây cối
果物入り飴 QUẢ VẬT NHẬP DI,TỰ kẹo hoa quả
果物 QUẢ VẬT hoa quả; trái cây
本物 BẢN VẬT bản chính;vật thật; đồ thật
書物 THƯ VẬT sách vở
捕物帖 BỘ,BỔ VẬT THIẾP Truyện trinh thám
投物 ĐẦU VẬT Hàng hóa bán tống bán tháo; hàng bán phá giá
怪物 QUÁI VẬT quái vật
御物 NGỰ VẬT kho báu của vua
建物 KIẾN VẬT tòa nhà; ngôi nhà; công trình kiến trúc
廃物 PHẾ VẬT cặn bã;phế vật
巻物 CẢI VẬT văn kiện cuộn
履物 LÝ VẬT giày dép
対物契約 ĐỐI VẬT KHẾ,KHIẾT ƯỚC hợp đồng thực tế
寝物語 TẨM VẬT NGỮ Chuyện kể trước khi đi ngủ
実物 THỰC VẬT thực chất
宝物 BẢO VẬT bảo tàng;bảo vật; vật quý
宝物 BẢO VẬT bảo tàng;vật quý giá; báu vật
安物 AN,YÊN VẬT đồ rẻ tiền
好物 HIẾU,HẢO VẬT món ăn ưa thích; thức ăn ưa thích
大物食い ĐẠI VẬT THỰC Đánh thắng một đối thủ cấp cao hơn
夏物 HẠ VẬT đồ dùng cho mùa hè
塗物 ĐỒ VẬT Tranh sơn mài
唯物論 DUY VẬT LUẬN duy vật luận;thuyết duy vật
唯物 DUY VẬT duy vật
品物を買う PHẨM VẬT MÃI mua hàng
品物を包む PHẨM VẬT BAO cuốn gói
品物を保証する PHẨM VẬT BẢO CHỨNG bảo hành
品物の受領 PHẨM VẬT THỤ,THỌ LÃNH,LĨNH chấp nhận hàng
品物 PHẨM VẬT hàng;hàng hóa; phẩm vật
吸物作業 HẤP VẬT TÁC NGHIỆP hút hàng
名物 DANH VẬT đặc sản; sản vật nổi tiếng
古物商人 CỔ VẬT THƯƠNG NHÂN người buôn đồ cổ
反物 PHẢN VẬT tấm vải
博物館 BÁC VẬT QUÁN viện bảo tàng
化物 HÓA VẬT ma; tà thần; yêu quái
動物類 ĐỘNG VẬT LOẠI loài vật
動物学 ĐỘNG VẬT HỌC động vật học
動物園 ĐỘNG VẬT VIÊN vườn bách thú
動物 ĐỘNG VẬT động vật;muông thú;súc vật
刃物の峰 NHẬN VẬT PHONG bàn quốc
刃物 NHẬN VẬT dụng cụ có cạnh sắc; dao kéo
冬物 ĐÔNG VẬT quần áo mặc vào mùa đông
先物相場 TIÊN VẬT TƯƠNG,TƯỚNG TRƯỜNG giá kì hạn
先物為替取引 TIÊN VẬT VI THẾ THỦ DẪN giao dịch ngoại hối kỳ hạn
先物為替 TIÊN VẬT VI THẾ giao dịch ngoại hối kỳ hạn
先物商品 TIÊN VẬT THƯƠNG PHẨM hàng giao sau
先物取引 TIÊN VẬT THỦ DẪN giao dịch giao sau;giao dịch kỳ hạn (sở giao dịch)
先物 TIÊN VẬT hàng kỳ hạn (sở giao dịch)
傷物 THƯƠNG VẬT sản phẩm có tỳ vết; sản phẩm lỗi; sản phẩm không đạt yêu cầu
傑物 KIỆT VẬT nhân vật kiệt xuất; con người kiệt xuất; con người xuất chúng
偽物 NGỤY VẬT đồ giả
偉物 VĨ VẬT nhân vật vĩ đại
借物 TÁ VẬT thứ vay mượn; đồ vay mượn
供物の酒 CUNG VẬT TỬU tế tửu
供物の酒 CUNG VẬT TỬU tế tửu
供物 CUNG VẬT lễ vật
作物 TÁC VẬT hoa màu; cây trồng
低物価 ĐÊ VẬT GIÁ giá thấp
人物 NHÂN VẬT nhân vật; con người; một cá nhân; người có tài năng; nhân vật quan trọng
乾物 CAN,CÀN,KIỀN VẬT đồ ăn khô
乾物 CAN,CÀN,KIỀN VẬT đồ ăn khô; đồ khô
乾物 CAN,CÀN,KIỀN VẬT Cá khô; tạp phẩm; đồ khô
万物の霊長 VẠN VẬT LINH TRƯỜNG,TRƯỢNG loài người; nhân loại
万物 VẠN VẬT muôn vật;vạn vật
麻織物 MA CHỨC VẬT Sợi lanh
高貴物 CAO QUÝ VẬT báu vật
飲み物 ẨM VẬT đồ uống; thức uống
1 | 2 | 3 | 4 | 5