Tra từ
Tra Hán Tự
Dịch tài liệu
Mẫu câu
Công cụ
Từ điển của bạn
Kanji=>Romaji
Phát âm câu
Thảo luận
Giúp đỡ
Đăng nhập
|
Đăng ký
3
Tra từ
Đọc câu tiếng nhật
Chuyển tiếng nhật qua Hiragana
Chuyển tiếng nhật qua Romaji
Cách Viết
Từ hán
Bộ
Số nét của từ
Tìm
Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Bộ
Số nét
Tìm
1
|
2
|
3
|
4
|
5
一
ノ
丶
丨
乙
亅
人
八
匕
亠
厂
十
匚
厶
卩
ニ
又
冂
凵
九
几
刀
冖
儿
冫
勹
卜
入
匸
口
土
弓
女
宀
广
囗
彡
彳
大
廴
尸
山
己
夕
夂
子
干
巾
Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
桂 : QUẾ
Danh Sách Từ Của
桂QUẾ
‹
■
▶
›
✕
Hán
QUẾ- Số nét: 10 - Bộ: MỘC 木
ON
ケイ
KUN
桂
かつら
桂
かつ
桂
よし
桂
か
Cây quế, dùng để làm thuốc.
Tục gọi cái bóng đen ở trong mặt trăng là cóc, là thỏ, là cây quế. Ở đời khoa cử, ai đỗ khoa hương gọi là thiềm cung chiết quế [蟾宮折桂] bẻ quế cung trăng.
Từ hán
Âm hán việt
Nghĩa
桂
皮
QUẾ BỈ
quế
肉
桂
の枝
NHỤC QUẾ CHI
quế chi
肉
桂
NHỤC QUẾ
Cây quế;quế
月
桂
樹
NGUYỆT QUẾ THỤ
nguyệt quế