Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 夕TỊCH
Hán

TỊCH- Số nét: 03 - Bộ: TỊCH 夕

ONセキ
KUN ゆう
 
  • Buổi tối.
  • Dêm.
  • Tiếp kiến ban đêm.
  • Vẹo.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
焼け TỊCH THIÊU ánh chiều tà đỏ rực; ánh nắng chiều tà đỏ rực
涼み TỊCH LƯƠNG sự mát mẻ của buổi tối
暮れ TỊCH MỘ chiều tối; lúc chạng vạng tối
映え TỊCH ẢNH,ÁNH ánh chiều tà; ánh nắng chiều tà
TỊCH NHẬT tà dương; mặt trời ban chiều
方に TỊCH PHƯƠNG ban tối
TỊCH PHƯƠNG ban hôm;hoàng hôn; chiều tối;xế chiều;xế tà
TỊCH PHƯƠNG buổi hôm;chiều;chiều hôm
TỊCH KHẮC buổi tối; giờ buổi tối
TỊCH SAN báo phát hành vào buổi chiều
TỊCH buổi tối; buổi đêm
TỊCH PHẠN bữa ăn chiều
TỊCH PHẠN bữa ăn tối
TỊCH THỰC bữa chiều;bữa tối;cơm chiều; cơm tối
TỊCH VỤ sương mù buổi tối
TỊCH LẬP cơn mưa rào ban đêm
NHẬT TỊCH ngày và đêm; ngày đêm; luôn luôn; lúc nào cũng
THẤT TỊCH ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch (thất tịch)
NHẤT TỊCH một tối; vài tối