Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 遅TRÌ
| |||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 遅鈍な | TRÌ ĐỘN | đằm |
| 遅い | TRÌ | muộn màng;muộn; chậm;trễ |
| 遅くなる | TRÌ | chậm;làm chậm |
| 遅く来る | TRÌ LAI | đến chậm;đến muộn |
| 遅らす | TRÌ | làm cho muộn; trì hoãn |
| 遅れ | TRÌ | sự muộn; sự chậm trễ |
| 遅れすぎる | TRÌ | chậm quá |
| 遅れて来る | TRÌ LAI | đến chậm;đến muộn |
| 遅れる | TRÌ | bê trệ;chậm bước;chậm chậm;chậm; trễ;đến muộn; chậm trễ; muộn; quá thời hạn;muộn màng;tụt hậu (học hành) |
| 遅刻 | TRÌ KHẮC | sự muộn; sự đến muộn |
| 遅刻する | TRÌ KHẮC | muộn; đến muộn |
| 遅刻する | TRÌ KHẮC | đến chậm;đến muộn; chậm trễ; muộn |
| 遅延 | TRÌ DIÊN | trì hoãn |
| 遅配 | TRÌ PHỐI | sự chậm trễ; trì hoãn; ngăn trở |
| 遅速 | TRÌ TỐC | việc nhanh hay chậm; tiến trình |
| 遅着する(船、商品) | TRÌ TRƯỚC THUYỀN THƯƠNG PHẨM | đến chậm |
| 遅着 | TRÌ TRƯỚC | sự đến muộn |
| 遅番 | TRÌ PHIÊN | ca chiều |
| 遅滞 | TRÌ TRỄ | sự trì hoãn |
| 遅延する | TRÌ DIÊN | bê trệ |
| 遅延する | TRÌ DIÊN | trì hoãn |
| 遅咲き | TRÌ TIÊU | sự nở muộn |
| 立遅れた | LẬP TRÌ | lạc hậu |
| 積遅れ | TÍCH TRÌ | giao chậm |
| 手遅れ | THỦ TRÌ | muộn; chậm trễ;sự muộn; sự chậm trễ |
| 積み遅れ | TÍCH TRÌ | bốc chậm |
| 最も遅れても | TỐI TRÌ | chậm nhất |
| 引渡遅延 | DẪN ĐỘ TRÌ DIÊN | chậm giao |
| 乗り遅れる | THỪA TRÌ | lỡ (tàu, xe); nhỡ (tàu, xe) |
| 非常に遅く | PHI THƯỜNG TRÌ | chậm rì |
| 約束に遅れる | ƯỚC THÚC TRÌ | trễ hẹn |

