Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 遅TRÌ
Hán

TRÌ- Số nét: 12 - Bộ: SƯỚC 辶

ON
KUN遅れる おくれる
  遅らす おくらす
  遅い おそい
 


Từ hánÂm hán việtNghĩa
鈍な TRÌ ĐỘN đằm
TRÌ muộn màng;muộn; chậm;trễ
くなる TRÌ chậm;làm chậm
く来る TRÌ LAI đến chậm;đến muộn
らす TRÌ làm cho muộn; trì hoãn
TRÌ sự muộn; sự chậm trễ
れすぎる TRÌ chậm quá
れて来る TRÌ LAI đến chậm;đến muộn
れる TRÌ bê trệ;chậm bước;chậm chậm;chậm; trễ;đến muộn; chậm trễ; muộn; quá thời hạn;muộn màng;tụt hậu (học hành)
TRÌ KHẮC sự muộn; sự đến muộn
刻する TRÌ KHẮC muộn; đến muộn
刻する TRÌ KHẮC đến chậm;đến muộn; chậm trễ; muộn
TRÌ DIÊN trì hoãn
TRÌ PHỐI sự chậm trễ; trì hoãn; ngăn trở
TRÌ TỐC việc nhanh hay chậm; tiến trình
着する(船、商品) TRÌ TRƯỚC THUYỀN THƯƠNG PHẨM đến chậm
TRÌ TRƯỚC sự đến muộn
TRÌ PHIÊN ca chiều
TRÌ TRỄ sự trì hoãn
延する TRÌ DIÊN bê trệ
延する TRÌ DIÊN trì hoãn
咲き TRÌ TIÊU sự nở muộn
れた LẬP TRÌ lạc hậu
TÍCH TRÌ giao chậm
THỦ TRÌ muộn; chậm trễ;sự muộn; sự chậm trễ
積み TÍCH TRÌ bốc chậm
最もれても TỐI TRÌ chậm nhất
引渡 DẪN ĐỘ TRÌ DIÊN chậm giao
乗りれる THỪA TRÌ lỡ (tàu, xe); nhỡ (tàu, xe)
非常に PHI THƯỜNG TRÌ chậm rì
約束にれる ƯỚC THÚC TRÌ trễ hẹn