Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 皮BỈ
Hán

BỈ- Số nét: 05 - Bộ: BỈ 皮

ONヒ
KUN皮 かわ
  皮 けがわ
  • Da.
  • Da giống thú còn có lông gọi là "bì" 皮, không có lông gọi là "cách" 革.
  • Bề ngoài, như "bì tướng" 皮相 chỉ có bề ngoài.
  • Cái đích tập bắn.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
皮膚癌 BỈ PHU NHAM bệnh ung thư da
皮を剥く BỈ BÁC gọt vỏ
皮下 BỈ HẠ Nội bì dưới da
皮下組織 BỈ HẠ TỔ CHỨC tổ chức dưới da; lớp dưới da
皮下脂肪 BỈ HẠ CHI PHƯƠNG lớp mỡ dưới da
皮切り BỈ THIẾT bắt đầu; việc châm mũi đầu tiên (châm cứu)
皮癬 BỈ TIỂN ghẻ
皮癬 BỈ TIỂN Bệnh ghẻ
皮相 BỈ TƯƠNG,TƯỚNG bề mặt; bề ngoài;nông cạn; hời hợt; thiển cận; không sâu sắc;sự nông cạn; sự hời hợt; sự thiển cận
皮相の見 BỈ TƯƠNG,TƯỚNG KIẾN cái nhìn nông cạn; cái nhìn hời hợt
皮細工 BỈ TẾ CÔNG đồ gia công bằng da; đồ làm bằng da
皮肉 BỈ NHỤC giễu cợt; châm chọc;sự giễu cợt; sự châm chọc
皮膚 BỈ PHU da
皮膚呼吸 BỈ PHU HÔ HẤP sự hô hấp qua da
皮膚病 BỈ PHU BỆNH,BỊNH bệnh ghẻ chốc;bệnh ngoài da
皮膚科 BỈ PHU KHOA khoa da liễu
皮膚移植 BỈ PHU DI THỰC sự cấy ghép da
皮衣 BỈ Y áo choàng lông
皮衣 BỈ Y áo choàng lông
皮財布 BỈ TÀI BỐ Ví da
皮革 BỈ CÁCH da dẻ;da thuộc; đồ da
皮靴 BỈ NGOA Giày da
皮をむく BỈ bóc vỏ;tróc vỏ
皮をはぐ BỈ tróc vỏ
皮がむける BỈ lột da
皮 BỈ da;da bì;vỏ; vỏ ngoài
毛皮 MAO BỈ da chưa thuộc; da lông thú;lông
樹皮 THỤ BỈ vỏ cây
橙皮油 CHANH,SẬP BỈ DU dầu vỏ cam
陳皮 TRẦN BỈ vỏ cam quýt; trần bì
棘皮動物 CỨC BỈ ĐỘNG VẬT Động vật da gai
桧皮 CỐI BỈ vỏ cây bách
桂皮 QUẾ BỈ quế
外皮 NGOẠI BỈ da bọc ngoài; vỏ ngoài; vỏ bọc
内皮 NỘI BỈ Màng trong; vỏ trong (của cây)
上皮細胞増殖因子受容体 THƯỢNG BỈ TẾ BÀO TĂNG THỰC NHÂN TỬ,TÝ THỤ,THỌ UNG,DONG THỂ Cơ quan cảm nhận yếu tố tăng biểu bì
上皮細胞増殖因子 THƯỢNG BỈ TẾ BÀO TĂNG THỰC NHÂN TỬ,TÝ Yếu tố tăng biểu bì
牛皮 NGƯU BỈ da bò
頭皮 ĐẦU BỈ da đầu
表皮 BIỂU BỈ biểu bì; da
薄皮 BẠC BỈ da non
脱皮する THOÁT BỈ đổi lốt
羊皮紙 DƯƠNG BỈ CHỈ giấy dầu
生皮 SINH BỈ Da (động vật) tươi
毛皮商 MAO BỈ THƯƠNG Người buôn bán da lông thú
木の皮 MỘC BỈ vỏ cây
竹の皮 TRÚC BỈ cật tre
合成皮革 HỢP THÀNH BỈ CÁCH Da tổng hợp
人造皮革 NHÂN TẠO,THÁO BỈ CÁCH da giả
鉄面皮 THIẾT DIỆN BỈ Hành động trơ tráo; hành động vô liêm sỉ; hành động trơ trẽn; hành động mặt dạn mày dày;liều mạng
化けの皮を剥ぐ HÓA BỈ BÁC Để lộ chân tướng
根なめし皮 CĂN BỈ da thuộc
バナナの皮 BỈ Vỏ chuối
アトピー性皮膚炎 TÍNH,TÁNH BỈ PHU VIÊM chứng viêm da dị ứng