Tra từ
Tra Hán Tự
Dịch tài liệu
Mẫu câu
Công cụ
Từ điển của bạn
Kanji=>Romaji
Phát âm câu
Thảo luận
Giúp đỡ
Đăng nhập
|
Đăng ký
3
Tra từ
Đọc câu tiếng nhật
Chuyển tiếng nhật qua Hiragana
Chuyển tiếng nhật qua Romaji
Cách Viết
Từ hán
Bộ
Số nét của từ
Tìm
Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Bộ
Số nét
Tìm
1
|
2
|
3
|
4
|
5
一
ノ
丶
丨
乙
亅
人
八
匕
亠
厂
十
匚
厶
卩
ニ
又
冂
凵
九
几
刀
冖
儿
冫
勹
卜
入
匸
口
土
弓
女
宀
广
囗
彡
彳
大
廴
尸
山
己
夕
夂
子
干
巾
Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
79
舅 : CỮU
與 : DỮ,DỰ
艀 : xxx
蒭 : SÔ
蓊 : ỐNG
蒹 : KIÊM
蒿 : HAO
蒟 : CỦ
蓙 : xxx
蓍 : THI
蒻 : NHƯỢC
蓚 : xxx
蓐 : NHỤC
蓁 : TRĂN
蓆 : TỊCH
蓖 : BẾ,BỀ
蒡 : BẢNG
號 : HÀO
蜒 : DIÊN
蜆 : HIỆN
蜈 : NGÔ
蜀 : THỤC
蜃 : THẬN
蛻 : THUẾ
蜑 : ĐẢN
蜉 : PHÙ
蜍 : THỪ
蛹 : DŨNG
蜊 : LỊ
衙 : NHA
裔 : DUỆ
裘 : CỪU
裝 : TRANG
褂 : QUÁI
裼 : TÍCH,THẾ
裨 : BÌ,TÌ
裲 : LƯỠNG
褄 : xxx
觜 : TUY,TỦY
觧 : xxx
詼 : KHÔI
詭 : QUỶ
詬 : CẤU
詢 : TUÂN
誅 : TRU
誂 : xxx
誄 : LỤY
豢 : HOẠN
貉 : HẠC,MẠCH
貅 : HƯU
79
Danh Sách Từ Của
蓆TỊCH
‹
■
▶
›
✕
Hán
TỊCH- Số nét: 13 - Bộ: THẢO 屮
ON
セキ
KUN
蓆
むしろ
Chiếu, đệm (làm bằng trúc, cói.). ◎Như: thảo tịch 草蓆 đệm cỏ, trúc tịch 竹蓆 chiếu trúc.
Rộng lớn. ◇Thi Kinh 詩經: Truy y chi tịch hề, Tệ dư hựu cải tác hề 緇衣之蓆兮, 敝, 予又改作兮 (Trịnh phong 鄭風, Truy y 緇衣) Áo đen rộng lớn hề, (Hễ) rách thì chúng tôi đổi cho hề.