Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 拑KIỀM
Hán

KIỀM- Số nét: 08 - Bộ: THỦ 手

ONカン, ケン
KUN拑む つぐむ
  • Cũng như chữ kiềm 鉗.