Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 拆SÁCH
Hán

SÁCH- Số nét: 08 - Bộ: THỦ 手

ONタク, セキ
KUN さく
  ひらく
  • Nứt ra. Như giáp sách 甲拆 nứt nanh.
  • Hủy đi.