Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 拊PHỤ,PHU
Hán

PHỤ,PHU- Số nét: 08 - Bộ: THỦ 手

ON
KUN拊る はる
  うつ
  拊でる なでる
  • Vỗ về.
  • Tát, vả.
  • Cái chuôi đồ.
  • Cái chuôi dao.
  • Tên một thứ âm nhạc.
  • Một âm là phu. Tên một ông thầy thuốc đời vua Hoàng đế là Dư phu.