Tra từ
Tra Hán Tự
Dịch tài liệu
Mẫu câu
Công cụ
Từ điển của bạn
Kanji=>Romaji
Phát âm câu
Thảo luận
Giúp đỡ
Đăng nhập
|
Đăng ký
3
Tra từ
Đọc câu tiếng nhật
Chuyển tiếng nhật qua Hiragana
Chuyển tiếng nhật qua Romaji
Cách Viết
Từ hán
Bộ
Số nét của từ
Tìm
Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Bộ
Số nét
Tìm
1
|
2
|
3
|
4
|
5
一
ノ
丶
丨
乙
亅
人
八
匕
亠
厂
十
匚
厶
卩
ニ
又
冂
凵
九
几
刀
冖
儿
冫
勹
卜
入
匸
口
土
弓
女
宀
广
囗
彡
彳
大
廴
尸
山
己
夕
夂
子
干
巾
Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
25
拗 : ẢO,ÁO,HÚC
拑 : KIỀM
抻 : xxx
拆 : SÁCH
拈 : NIÊM
拌 : PHAN,BẠN
拊 : PHỤ,PHU
拂 : PHẤT,BẬT,PHẬT
拇 : MẪU
抛 : PHAO
拉 : LẠP
抬 : SĨ,ĐÀI
杲 : CẢO
昊 : HẠO
昃 : TRẮC
旻 : MÂN
杳 : YỂU,LIỂU
枉 : UỔNG
杰 : KIỆT
枩 : xxx
杼 : TRỮ,THỰ,THỮ
杪 : DIỂU
枌 : PHẦN
枋 : PHƯƠNG
枦 : xxx
枡 : xxx
枅 : PHANH,BÌNH
歿 : MỘT
殀 : YỂU
毟 : xxx
氓 : MANH
氛 : PHÂN
沛 : PHÁI,BÁI
泄 : TIẾT,DUỆ
泱 : ƯƠNG,ÁNG
泓 : HOẰNG
沽 : CÔ,CỔ
泗 : TỨ
泅 : TÙ
泝 : TỐ
沮 : TỰ,TRỞ,THƯ
沱 : ĐÀ
沾 : TRIÊM,ĐIẾP
沺 : xxx
泯 : MẪN,DÂN,MIẾN
泙 : xxx
泪 : LỆ
炙 : CHÍCH,CHÁ
炒 : SAO
爭 : TRANH,TRÁNH
25
Danh Sách Từ Của
拂PHẤT,BẬT,PHẬT
‹
■
▶
›
✕
Hán
PHẤT,BẬT,PHẬT- Số nét: 08 - Bộ: THỦ 手
ON
ヒツ, フツ, ホツ
KUN
拂う
はらう
Phẩy quét. Như phất trần 拂塵 quét bụi.
Phẩy qua. Như xuân phong phất hạm 春風拂檻 gió xuân phẩy qua chấn song.
Nghịch lại, làm trái.
Phất tử 拂子 cái phất trần.
Dánh.
Rũ. Như phất y 拂衣 rũ áo.
Một âm là bật. Cùng nghĩa với chữ bật 弼.
Lại một âm là phật. Ngang trái.