Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 鑑GIÁM
| |||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鑑賞魚 | GIÁM THƯỞNG NGƯ | cá cảnh |
| 鑑賞する | GIÁM THƯỞNG | đánh giá |
| 鑑賞 | GIÁM THƯỞNG | sự đánh giá cao; sự hiểu rõ giá trị; đánh giá cao; hiểu rõ giá trị; sự đánh giá; đánh giá |
| 鑑定する | GIÁM ĐỊNH | giám định |
| 鑑定 | GIÁM ĐỊNH | sự giám định; sự bình giá; giám định; bình giá |
| 鑑別 | GIÁM BIỆT | phân biệt |
| 年鑑 | NIÊN GIÁM | tuổi; niên giám |
| 印鑑を掘る | ẤN GIÁM QUẬT | khắc dấu |
| 印鑑 | ẤN GIÁM | con dấu |
| 船舶鑑定人 | THUYỀN BẠC GIÁM ĐỊNH NHÂN | người giám định tàu |
| 筆跡鑑定 | BÚT TÍCH GIÁM ĐỊNH | sự giám định chữ viết |
| 港湾鑑定人 | CẢNG LOAN GIÁM ĐỊNH NHÂN | thanh tra hải quan tại cảng |
| 損害鑑定人 | TỔN HẠI GIÁM ĐỊNH NHÂN | người giám định tổn thất |
| 損害鑑定 | TỔN HẠI GIÁM ĐỊNH | giám định tổn thất |
| 統計年鑑 | THỐNG KẾ NIÊN GIÁM | niên giám thống kê |

