Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 攫QUẶC
Hán

QUẶC- Số nét: 23 - Bộ: THỦ 手

ONカク
KUN攫う さらう
  攫む つかむ
  • Chộp lấy, vồ lấy, bắt lấy.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
NHÂN QUẶC sự bắt cóc; kẻ bắt cóc