Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 邏LA
Hán

LA- Số nét: 23 - Bộ: SƯỚC 辶

ON
KUN邏る めぐる
  • (Động) Tuần tra. ◎Như: tuần la 巡邏 tuần canh.
  • (Động) Ngăn che.
  • (Danh) Lính tuần canh. ◎Như: la tốt 邏卒 lính tuần canh.
  • (Danh) Ven khe hoặc núi. ◇Phạm Thành Đại 范成大: Thúy la sâm thú tước 翠邏森戍削 (Trung nham 中巖) Ven khe núi biếc rậm rạp, lính thú chặt, đẽo.