Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 繰TÀO,TAO
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 繰返す | TÀO,TAO PHẢN | láy |
| 繰る | TÀO,TAO | quay; quấn; cuộn; mở; lần; xe |
| 繰り返す | TÀO,TAO PHẢN | lập lại;lặp lại; lặp đi lặp lại; làm lại nhiều lần;nhắc lại;tái lại |
| 繰り返し言う | TÀO,TAO PHẢN NGÔN | kể lể |
| 繰り言 | TÀO,TAO NGÔN | nói đi nói lại; nói lặp đi lặp lại; nhắc đi nhắc lại;than phiền; kêu ca; phàn nàn; ta thán |
| 繰り上げる | TÀO,TAO THƯỢNG | tiến dần dần lên; đi sớm hơn lịch trình (tàu thuyền); tăng lên; tiến bộ; thăng tiến; sớm hơn |
| 引っ繰り返る | DẪN TÀO,TAO PHẢN | lật trở lại; đổ xuống |
| やり繰り | TÀO,TAO | sự sắp xếp cho đủ; sự chi li tính toán; sự co kéo cho đủ |
| 同じことを繰り返す | ĐỒNG TÀO,TAO PHẢN | lải nhải |
| 任務の遂行上の失敗を繰り返す | NHIỆM VỤ TOẠI HÀNH,HÀNG THƯỢNG THẤT BẠI TÀO,TAO PHẢN | Liên tục thất bại trong thi hành nhiệm vụ |

