Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 泡PHAO,BÀO
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 泡雪 | PHAO,BÀO TUYẾT | tuyết rơi vào mùa xuân; tuyết mỏng và dễ tan; tuyết nhẹ |
| 泡立つ | PHAO,BÀO LẬP | nổi bong bóng; sôi sùng sục; nổi tăm |
| 泡を食う | PHAO,BÀO THỰC | lúng túng; hoang mang; bối rối; mất lý trí suy xét |
| 泡が上がる | PHAO,BÀO THƯỢNG | nổi bọt |
| 泡 | PHAO,BÀO | bong bóng; bọt |
| 発泡 | PHÁT PHAO,BÀO | sự sủi bọt; sự tạo bọt; sự nổi bọt; sự phát bọt |
| 水泡 | THỦY PHAO,BÀO | bọt nước;bọt; bong bóng; mụn;lở;phù bào;sự không có gì; sự trở thành số không |
| 気泡 | KHÍ PHAO,BÀO | bọt khí |
| 海の泡 | HẢI PHAO,BÀO | bọt bể |
| 浮草と泡 | PHÙ THẢO PHAO,BÀO | bọt bèo |

