Tra từ
Tra Hán Tự
Dịch tài liệu
Mẫu câu
Công cụ
Từ điển của bạn
Kanji=>Romaji
Phát âm câu
Thảo luận
Giúp đỡ
Đăng nhập
|
Đăng ký
3
Tra từ
Đọc câu tiếng nhật
Chuyển tiếng nhật qua Hiragana
Chuyển tiếng nhật qua Romaji
Cách Viết
Từ hán
Bộ
Số nét của từ
Tìm
Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Bộ
Số nét
Tìm
1
|
2
|
3
|
4
|
5
一
ノ
丶
丨
乙
亅
人
八
匕
亠
厂
十
匚
厶
卩
ニ
又
冂
凵
九
几
刀
冖
儿
冫
勹
卜
入
匸
口
土
弓
女
宀
广
囗
彡
彳
大
廴
尸
山
己
夕
夂
子
干
巾
Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
85
嘖 : SÁCH,TRÁCH
嗾 : THỐC
嗽 : THẤU
嘛 : MA
嗹 : LIÊN
團 : ĐOÀN
圖 : ĐỒ
塲 : TRÀNG
塹 : TIỆM
墅 : THỰ
壽 : THỌ
夐 : xxx
夥 : KHỎA
奬 : xxx
奩 : LIÊM
嫣 : YÊN
嫗 : ẨU,Ủ
嫦 : THƯỜNG
嫩 : NỘN
嫖 : PHIÊU
孵 : PHU
寤 : NGỤ
實 : THẬT
寢 : TẨM
寥 : LIÊU
對 : ĐỐI
嶌 : xxx
嶇 : KHU
嶄 : TIỆM
嶂 : CHƯỚNG
嶐 : xxx
幗 : QUẮC
幔 : MẠN
麼 : MA
廏 : CỨU
廖 : LIÊU,LIỆU
慇 : ÂN
愨 : XÁC
愿 : NGUYỆN
愬 : TỐ,SÁCH
慂 : DŨNG
慷 : KHẢNG
慘 : THẢM
慚 : TÀM
慴 : TRIỆP,ĐIỆP
慯 : xxx
慥 : THÁO
慱 : xxx
慟 : ĐỖNG
慝 : THẮC
85
Danh Sách Từ Của
寢TẨM
‹
■
▶
›
✕
Hán
TẨM- Số nét: 14 - Bộ: MIÊN 宀
ON
シン
KUN
寢る
ねる
寢かす
ねかす
寢ぬ
いぬ
寢
みたまや
寢める
やめる
Ngủ.
Nhà, trong nhà chỗ để làm việc gọi là chánh tẩm 正寢, chỗ để nghỉ ngơi gọi là nội tẩm ?寢.
Lăng tẩm, chỗ mồ mả nhà vua gọi là lăng tẩm 陵寢.
Thôi, nghỉ. Như kì sự dĩ tẩm 其事已寢 thửa việc đã thôi hết. Toại tẩm kì nghị 遂寢其議 bèn bỏ thửa điều đã bàn.
Hủn hoãn, ngắn ngủi, thấp bé, tả cái dáng bộ người xấu xí.