Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 嫣YÊN
Hán

YÊN- Số nét: 14 - Bộ: NỮ 女

ONエン
  • Đẹp đẽ.
  • Vẻ đẹp của đàn bà con gái.
  • Cười. Vẻ tươi cười. Yên nhiên 嫣然 cười nụ. ◎Như: tương thị yên nhiên 相視嫣然 nhìn nhau mỉm cười.