Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 孵PHU
Hán

PHU- Số nét: 14 - Bộ: PHIỆT ノ

ON
KUN孵えす かえす
  • Ấp, loài chim gà ấp trứng nở con gọi là phu.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
卵器 PHU NOÃN KHÍ Lò ấp trứng
化する PHU HÓA ấp cho nở
PHU ấp cho nở
人工化法 NHÂN CÔNG PHU HÓA PHÁP phương pháp ấp trứng nhân tạo