Tra từ
Tra Hán Tự
Dịch tài liệu
Mẫu câu
Công cụ
Từ điển của bạn
Kanji=>Romaji
Phát âm câu
Thảo luận
Giúp đỡ
Đăng nhập
|
Đăng ký
3
Tra từ
Đọc câu tiếng nhật
Chuyển tiếng nhật qua Hiragana
Chuyển tiếng nhật qua Romaji
Cách Viết
Từ hán
Bộ
Số nét của từ
Tìm
Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Bộ
Số nét
Tìm
1
|
2
|
3
|
4
|
5
一
ノ
丶
丨
乙
亅
人
八
匕
亠
厂
十
匚
厶
卩
ニ
又
冂
凵
九
几
刀
冖
儿
冫
勹
卜
入
匸
口
土
弓
女
宀
广
囗
彡
彳
大
廴
尸
山
己
夕
夂
子
干
巾
Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
85
嘖 : SÁCH,TRÁCH
嗾 : THỐC
嗽 : THẤU
嘛 : MA
嗹 : LIÊN
團 : ĐOÀN
圖 : ĐỒ
塲 : TRÀNG
塹 : TIỆM
墅 : THỰ
壽 : THỌ
夐 : xxx
夥 : KHỎA
奬 : xxx
奩 : LIÊM
嫣 : YÊN
嫗 : ẨU,Ủ
嫦 : THƯỜNG
嫩 : NỘN
嫖 : PHIÊU
孵 : PHU
寤 : NGỤ
實 : THẬT
寢 : TẨM
寥 : LIÊU
對 : ĐỐI
嶌 : xxx
嶇 : KHU
嶄 : TIỆM
嶂 : CHƯỚNG
嶐 : xxx
幗 : QUẮC
幔 : MẠN
麼 : MA
廏 : CỨU
廖 : LIÊU,LIỆU
慇 : ÂN
愨 : XÁC
愿 : NGUYỆN
愬 : TỐ,SÁCH
慂 : DŨNG
慷 : KHẢNG
慘 : THẢM
慚 : TÀM
慴 : TRIỆP,ĐIỆP
慯 : xxx
慥 : THÁO
慱 : xxx
慟 : ĐỖNG
慝 : THẮC
85
Danh Sách Từ Của
慘THẢM
‹
■
▶
›
✕
Hán
THẢM- Số nét: 14 - Bộ: TÂM 心
ON
サン
KUN
慘め
みじめ
慘む
いたむ
慘い
むごい
(Tính) Hung ác, thâm độc. ◎Như: thảm khốc 慘酷 độc hại, tàn ác.
(Tính) Bi thương, đau đớn, thê lương. ◎Như: bi thảm 悲慘 đau xót, thê thảm 悽慘 thê thiết.
(Tính) Ảm đạm, u ám. Thông thảm 黲. ◇Tương Ngưng 蔣凝:Yên hôn nhật thảm 煙昏日慘 (Vọng tư đài phú 望思臺賦) Khói mù mịt, mặt trời u ám.
(Phó) Trầm trọng, nghiêm trọng, nặng nề. ◎Như: thảm bại 慘敗 thất bại nặng nề, tổn thất thảm trọng 損失慘重 tổn thất trầm trọng.