Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 瓦NGÕA
Hán

NGÕA- Số nét: 05 - Bộ: NGÕA 瓦

ON
KUN かわら
  ぐらむ
  • Ngói.
  • "Ngõa giải" 瓦解 tan lở, vỡ lở.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
葺の家 NGÕA TẬP GIA nhà lợp ngói
で屋根を葺く NGÕA ỐC CĂN TẬP lợp ngói
NGÕA ngói
LUYỆN NGÕA gạch
LUYỆN NGÕA DIÊU lò gạch
工場 LUYỆN NGÕA CÔNG TRƯỜNG nhà máy gạch ngói
を焼く LUYỆN NGÕA THIÊU nung gạch
を敷く LUYỆN NGÕA PHU lát gạch
木煉 MỘC LUYỆN NGÕA ngói gỗ
天日 THIÊN NHẬT NGÕA gạch phơi nắng
屋根煉 ỐC CĂN LUYỆN NGÕA gạch ngói
化粧煉 HÓA TRANG LUYỆN NGÕA gạch men
耐火煉 NẠI HỎA LUYỆN NGÕA gạch chịu lửa
琺瑯煉 PHÁP LANG LUYỆN NGÕA gạch tráng men