Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 架GIÁ
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 架設工事 | GIÁ THIẾT CÔNG SỰ | công việc xây dựng tạm |
| 架かる | GIÁ | đặt lên giá;treo; gác; bắc qua |
| 架ける | GIÁ | treo lên; treo; dựng |
| 架橋 | GIÁ KIỀU | sự xây cầu; sự bắc cầu; việc xây cầu; việc bắc cầu; xây dựng cầu; bắc cầu |
| 架橋 | GIÁ KIỀU | liên kết chéo; liên quan chéo |
| 架橋する | GIÁ KIỀU | xây cầu; bắc cầu |
| 架空 | GIÁ KHÔNG,KHỐNG | ở trên trời; điều hư cấu; điều tưởng tượng; ma;trong tưởng tượng |
| 架空する | GIÁ KHÔNG,KHỐNG | bắc |
| 架空の物語を書く | GIÁ KHÔNG,KHỐNG VẬT NGỮ THƯ | bày chuyện |
| 架空作品を著述する | GIÁ KHÔNG,KHỐNG TÁC PHẨM TRỮ,TRƯỚC THUẬT | bày trò |
| 架設 | GIÁ THIẾT | sự xây dựng; sự lắp đặt; xây dựng; lắp đặt |
| 架設する | GIÁ THIẾT | xây dựng; lắp đặt |
| 画架 | HỌA GIÁ | Giá vẽ |
| 書架 | THƯ GIÁ | giá sách; va li đựng sách |
| 担架 | ĐẢM GIÁ | cái cáng;cáng |
| 後架 | HẬU GIÁ | nhà vệ sinh |
| 刀架 | ĐAO GIÁ | giá treo gươm; giá để đao |
| 十字架像 | THẬP TỰ GIÁ TƯỢNG | mô hình cây thánh giá với hình chúa Giêxu trên đó |
| 十字架 | THẬP TỰ GIÁ | cây thánh giá; dấu chữ thập;thập tự giá |
| バンコク高架鉄道・道路事業 | CAO GIÁ THIẾT ĐẠO ĐẠO LỘ SỰ NGHIỆP | Hệ thống Đường sắt và Đường sắt nền cao của Băng cốc |

