Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 暇HẠ
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 暇潰し | HẠ HỘI | sự giết thời gian |
| 暇取る | HẠ THỦ | mất thời gian |
| 暇な時 | HẠ THỜI | lúc rỗi;thời gian rỗi; khi rảnh |
| 暇な | HẠ | rảnh;rảnh rỗi |
| 賜暇 | TỨ HẠ | sự nghỉ phép |
| 寸暇 | THỐN HẠ | giây phút rảnh rỗi |
| 余暇衣服 | DƯ HẠ Y PHỤC | bộ đồ dạ hội |
| 余暇 | DƯ HẠ | thời gian rỗi; lúc rỗi rãi; lúc rảnh rỗi |
| 休暇に行く | HƯU HẠ HÀNH,HÀNG | đi nghỉ |
| 休暇 | HƯU HẠ | kỳ nghỉ; nghỉ; nghỉ ngơi |
| 年次有給休暇 | NIÊN THỨ HỮU CẤP HƯU HẠ | sự nghỉ phép hưởng lương hàng năm |

