Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 滑HOẠT
| |||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 滑車 | HOẠT XA | ròng rọc |
| 滑走路 | HOẠT TẨU LỘ | đường băng; sân bay |
| 滑稽 | HOẠT KÊ,KHỂ | buồn cười; ngố; ngố tàu; lố bịch; pha trò;sự buồn cười; sự lố bịch; sự lố lăng; buồn cười; lố bịch; lố lăng |
| 滑れる | HOẠT | trượt khỏi; lệch khỏi |
| 滑る | HOẠT | trơn;trơn trợt;trượt; trượt chân; lướt |
| 滑り台 | HOẠT ĐÀI | bàn trượt |
| 滑らかな | HOẠT | lì;lì lợm |
| 滑らか | HOẠT | sự trơn tru;trơn tru |
| 潤滑油 | NHUẬN HOẠT DU | dầu nhờn |
| 定滑車 | ĐỊNH HOẠT XA | Ròng rọc cố định |
| 地滑り | ĐỊA HOẠT | sự lở đất; lở đất |
| 円滑 | VIÊN HOẠT | trôi chảy; trơn tru |
| 足を滑る | TÚC HOẠT | trượt chân |
| 手から滑り落ちる | THỦ HOẠT LẠC | tuột tay |
| 戦場潤滑油脂 | CHIẾN TRƯỜNG NHUẬN HOẠT DU CHI | dầu mỡ |

