Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 洞ĐỘNG,ĐỖNG
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 洞窟 | ĐỘNG,ĐỖNG QUẬT | động;hang động |
| 洞穴 | ĐỘNG,ĐỖNG HUYỆT | hang |
| 洞察 | ĐỘNG,ĐỖNG SÁT | sự sáng suốt; sự sâu sắc; sự nhìn thấu sự việc; sự nhìn xa trông rộng |
| 洞 | ĐỘNG,ĐỖNG | hang; động |
| 風洞 | PHONG ĐỘNG,ĐỖNG | đường hầm gió |
| 空洞 | KHÔNG,KHỐNG ĐỘNG,ĐỖNG | hang; hốc; lỗ hổng; khoang; lỗ thủng |
| 鍾乳洞 | CHUNG NHŨ ĐỘNG,ĐỖNG | động thạch nhũ |
| 海食洞 | HẢI THỰC ĐỘNG,ĐỖNG | hang động ngoài biển |

