Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 鋭NHUỆ,DUỆ
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鋭角 | NHUỆ,DUỆ GIÁC | góc nhọn |
| 鋭気 | NHUỆ,DUỆ KHÍ | nhuệ khí; chí khí |
| 鋭敏な | NHUỆ,DUỆ MẪN | gai |
| 鋭敏 | NHUỆ,DUỆ MẪN | nhạy bén; nhanh nhạy; sắc bén; thấu hiểu; nhạy cảm; nhanh nhẹn; thính (tai, mũi); minh mẫn;sự nhạy bén; sự nhanh nhạy; sự sắc bén; sự nhậy bén |
| 鋭利 | NHUỆ,DUỆ LỢI | sắc bén |
| 鋭い | NHUỆ,DUỆ | sắc bén;sắc; nhọn; sắc nhọn; sắc sảo; ưu việt; đau nhói |
| 精鋭 | TINH NHUỆ,DUỆ | sự tinh nhuệ;tinh nhuệ |
| 新鋭 | TÂN NHUỆ,DUỆ | sự tinh luyện mới; tinh nhuệ mới;tinh luyện và mới |

