Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 嬌KIỀU
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 嬌笑 | KIỀU TIẾU | nụ cười mê hồn; nụ cười mê hoặc |
| 嬌態 | KIỀU THÁI | tính hay làm dáng; phong cách yểu điệu; dáng vẻ yểu điệu |
| 嬌姿 | KIỀU TƯ | dáng yêu kiều; dáng yểu điệu; dáng yểu điệu thục nữ |
| 嬌声 | KIỀU THANH | giọng nói mê ly; giọng nói mê hồn |
| 嬌名 | KIỀU DANH | danh tiếng về sắc đẹp; sự nổi danh về nhan sắc; nhan sắc nổi danh |
| 愛嬌 | ÁI KIỀU | Sự mê hoặc; sự lôi cuốn; sự nhã nhặn |

