ON
OFF
Tìm Kiếm Hán Tự Bộ

Học Tiếng Nhật - Hán Tự N-4 Bài 3

KanjiHán việtOnyomiKunyomiTiếng việtEnglish
駅dịchエキgastation
店điếmテンみせ たなcửa hàng, tửu điếmstore, shop
田điềnデンđiền viên, tá điềnrice field, rice paddy
曜diệuヨngày trong tuầnweekday
鳥điểuチョウ トchim chócbird, chicken
町đinhチョウまちkhu phốvillage, town, block, street
図đồズ ト ハカ.えbản đồ, đồ án, địa đồmap, drawing, plan, unexpected, accidentally
度độド ト タク -タ.たびmức độ, quá độ, độ lượngdegrees, occurrence, time, counter for occurrences
冬đôngトウふゆmùa đôngwinter
同đồngドウおな.じđồng nhất, tương đồngsame, agree, equal
動độngドウ ウゴ.カうご.くhoạt động, chuyển độngmove, motion, change, confusion, shift, shake
用dụngヨウ モチ.イsử dụng, dụng cụ, công dụngutilize, business, service, use, employ
洋dươngヨđại dương, tây dươngocean, western style
堂đườngドウthực đường, thiên đườngpublic chamber, hall
家giaカ ケ ウいえ やgia đình, chuyên giahouse, home
者giảシャものhọc giả, tác giảsomeone, person
教giáoキョウ オソ.ワおし.えるgiáo dục, giáo viênteach, faith, doctrine
界giớiカイthế giới, giới hạn, địa giớiworld
夏hạカ ガ ゲなつmùa hèsummer
黒hắcコクくろ くろ.ずむ くろ.いđen, hắc ámblack
Hán Tự
N-4 Bài 1N-4 Bài 2N-4 Bài 3N-4 Bài 4
N-4 Bài 5N-4 Bài 6N-4 Bài 7N-4 Bài 8
N-4 Bài 9
To Top
 
Từ điển mẫu câu nhật việt
Bình luận
  • hyperbolic adjective UK /ˌhaɪ.pəˈbɒl.ɪk/ US /ˌhaɪ.pɚˈbɑː.lɪk/ hyperbolic adjective (SPEECH)[...]
    by Trung Nguyen M
  • nghĩa là cái máng bằng kim loại cho lon hay sản phẩm nào đó chạy qua để tách nước hay đảo ngược lại
    by Thành Đạt
  • 苗を間引きする:tỉa cây con(cây giống)
    by sen
  • Kiểu khép kín
    by sen
  • はいはい là chỉ thời kì tập bò của trẻ, tầm từ 6-10 tháng tuổi, không phải là trẻ tập nói はいはい.
    by Sake
  • trang web tuyet voi
    by Pham Thien Quoc
  • hay hay ghê
    by Leona
  • trang web hay và bổ ích quá
    by oaioai
  • Đây chính là trang từ điển tiếng Nhật tuyệt vời nhất mà tôi từng biết. Từ vựng phong phú, mẫu câu đa[...]
    by Trung thần thông
  • Hệ thống chưa có tính năng đó bạn nhé!
    by hoa loa ken