Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 腫THŨNG,TRŨNG
| ||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 腫脹する | THŨNG,TRŨNG TRƯỚNG | phồng da |
| 腫瘍 | THŨNG,TRŨNG DƯƠNG | bệnh sưng lên |
| 腫物 | THŨNG,TRŨNG VẬT | bướu;nhọt;ung nhọt |
| 腫物 | THŨNG,TRŨNG VẬT | ung nhọt |
| 腫れ物 | THŨNG,TRŨNG VẬT | nhọt |
| 腫れる | THŨNG,TRŨNG | phồng lên; sưng lên |
| 腫らす | THŨNG,TRŨNG | phồng;phồng da |
| 脾腫 | TÌ THŨNG,TRŨNG | lá lách sưng phù |
| 脳腫瘍 | NÃO THŨNG,TRŨNG DƯƠNG | Khối u não |
| 肉腫 | NHỤC THŨNG,TRŨNG | bướu thịt (y học); xacôm (y học) |
| 癌腫 | NHAM THŨNG,TRŨNG | ung độc;ung thư |
| 浮腫み | PHÙ THŨNG,TRŨNG | sự sưng tấy |
| 麦粒腫 | MẠCH LẠP THŨNG,TRŨNG | Lẹo (mí mắt); cái chắp (ở mí mắt) |
| 肺水腫 | PHẾ THỦY THŨNG,TRŨNG | bệnh sưng phổi |
| あごにできた腫れ物 | THŨNG,TRŨNG VẬT | đinh râu |

