Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 蒸CHƯNG
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蒸発する | CHƯNG PHÁT | bay hơi |
| 蒸かしたとうもろこし | CHƯNG | bắp luộc;bắp nấu |
| 蒸かす | CHƯNG | hấp;làm bốc hơi |
| 蒸し器ボイラー | CHƯNG KHÍ | lò hơi |
| 蒸し暑い | CHƯNG THỬ | hấp hơi;nóng nực; oi bức |
| 蒸し返す | CHƯNG PHẢN | đào sâu thêm; bới móc lại;làm nóng lại; hâm nóng |
| 蒸し鍋 | CHƯNG OA | nồi hấp |
| 蒸し魚 | CHƯNG NGƯ | cá hấp |
| 蒸す | CHƯNG | chưng cách thủy;hấp |
| 蒸らす | CHƯNG | chưng bằng hơi;hấp cách thủy |
| 蒸れる | CHƯNG | được xông hơi; được hấp cách thủy; được hâm nóng;ngột ngạt khó chịu; bức bối |
| 蒸気 | CHƯNG KHÍ | hơi nước |
| 蒸気アイロン | CHƯNG KHÍ | bàn là hơi |
| 蒸発 | CHƯNG PHÁT | sự biến mất; sự bốc hơi (biến mất); sự lặn mất tăm hơi |
| 陸蒸気 | LỤC CHƯNG KHÍ | tàu hỏa chạy bằng hơi nước |
| 燻蒸剤 | HUÂN CHƯNG TỀ | thuốc xông |
| 燻蒸 | HUÂN CHƯNG | sự xông khói; xông khói |
| 熏蒸剤 | HUÂN CHƯNG TỀ | thuốc xông |
| 熏蒸 | HUÂN CHƯNG | sự xông khói; xông khói |
| 水蒸気 | THỦY CHƯNG KHÍ | hơi nước |

