Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 障CHƯƠNG
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 障泥烏賊 | CHƯƠNG NÊ Ô TẶC | Một loại mực ống; mực ống |
| 障害物 | CHƯƠNG HẠI VẬT | hiểm trở |
| 障害 | CHƯƠNG HẠI | trở ngại; chướng ngại;truân chuyên |
| 障子 | CHƯƠNG TỬ,TÝ | vách ngăn (bằng giấy, gỗ); cửa sổ kéo;vách ngăn giữa hai lỗ mũi; cửa shogi |
| 障壁 | CHƯƠNG ĐÍCH | chướng ngại; sự trở ngại;tường vách; vách ngăn; hàng rào; rào cản; chướng ngại vật |
| 障る | CHƯƠNG | trở ngại; có hại; bất lợi |
| 保障する | BẢO CHƯƠNG | bảo đảm |
| 保障 | BẢO CHƯƠNG | đảm bảo;sự bảo đảm |
| 故障付け貨物 | CỐ CHƯƠNG PHÓ HÓA VẬT | hàng bị ghi chú |
| 故障する | CỐ CHƯƠNG | bị tật |
| 故障する | CỐ CHƯƠNG | hỏng; hỏng hóc; trục trặc |
| 故障 | CỐ CHƯƠNG | sự hỏng; hỏng hóc; trục trặc; hỏng; hỏng hóc; trục trặc; sự cố |
| 支障 | CHI CHƯƠNG | trở ngại |
| 保障する | BẢO CHƯƠNG | bảo chướng |
| 戸障子 | HỘ CHƯƠNG TỬ,TÝ | cửa giấy kéo |
| 保障契約 | BẢO CHƯƠNG KHẾ,KHIẾT ƯỚC | hợp đồng bảo lãnh;hợp đồng bồi thường |
| 保障手形 | BẢO CHƯƠNG THỦ HÌNH | hối phiếu bảo đảm |
| 気障 | KHÍ CHƯƠNG | tự phụ; kiêu căng; tự cao tự đại; ngạo mạn |
| 耳障り | NHĨ CHƯƠNG | chói vào tai; điếc cả tai;sự chói vào tai |
| 身障 | THÂN CHƯƠNG | tàn tật |
| 黒内障 | HẮC NỘI CHƯƠNG | chứng thong manh |
| 白内障 | BẠCH NỘI CHƯƠNG | đục mắt |
| 税関障壁 | THUẾ QUAN CHƯƠNG ĐÍCH | hàng rào thuế quan |
| 貿易障壁 | MẬU DỊ,DỊCH CHƯƠNG ĐÍCH | hàng rào buôn bán |
| 身体障害者 | THÂN THỂ CHƯƠNG HẠI GIẢ | người khuyết tật; người tàn tật |
| 身体障害者差別法 | THÂN THỂ CHƯƠNG HẠI GIẢ SAI BIỆT PHÁP | Đạo luật phân biệt đối xử với người tàn tật |
| 青内障 | THANH NỘI CHƯƠNG | Bệnh tăng nhãn áp |
| 明かり障子 | MINH CHƯƠNG TỬ,TÝ | Cửa được dán giấy trắng một bên để lấy ánh sáng |
| 安全保障理事会常任理事国 | AN,YÊN TOÀN BẢO CHƯƠNG LÝ SỰ HỘI THƯỜNG NHIỆM LÝ SỰ QUỐC | ủy viên thường trực hội đồng bảo an |
| 手形保障 | THỦ HÌNH BẢO CHƯƠNG | đảm bảo hối phiếu |
| 非関税障壁 | PHI QUAN THUẾ CHƯƠNG ĐÍCH | hàng rào phi thuế quan |
| 国家安全保障研究センター | QUỐC GIA AN,YÊN TOÀN BẢO CHƯƠNG NGHIÊN CỨU | Trung tâm Nghiên cứu An ninh Quốc gia |
| 国連安全保障理事会 | QUỐC LIÊN AN,YÊN TOÀN BẢO CHƯƠNG LÝ SỰ HỘI | hội đồng bảo an Liên Hiệp Quốc |
| 日米安全保障条約 | NHẬT MỄ AN,YÊN TOÀN BẢO CHƯƠNG ĐIỀU ƯỚC | Hiệp ước An ninh Nhật Mỹ |

