Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 錬LUYỆN
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 錬金術 | LUYỆN KIM THUẬT | thuật giả kim; thuật luyện kim |
| 錬成 | LUYỆN THÀNH | sự huấn luyện; sự đào tạo |
| 鍛錬する | ĐOÀN,ĐOẢN LUYỆN | rèn;rèn đúc |
| 鍛錬する | ĐOÀN,ĐOẢN LUYỆN | rèn luyện |
| 鍛錬 | ĐOÀN,ĐOẢN LUYỆN | sự rèn luyện |
| 精錬所 | TINH LUYỆN SỞ | nhà máy lọc; nhà máy tinh chế |
| 精錬 | TINH LUYỆN | tinh luyện |
| 熱錬した | NHIỆT LUYỆN | lành nghề |
| 熱錬 | NHIỆT LUYỆN | nhiệt luyện |

