Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 繁PHỒN
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 繁華街 | PHỒN HOA NHAI | phố phường đô hội; phố xá nhộn nhịp; phố sầm uất |
| 繁華 | PHỒN HOA | sự phồn hoa;phồn hoa |
| 繁茂 | PHỒN MẬU | sự um tùm; sự rậm rạp |
| 繁盛する | PHỒN THỊNH | phồn vinh; thịnh vượng |
| 繁盛 | PHỒN THỊNH | sự phồn vinh; sự thịnh vượng |
| 繁殖 | PHỒN THỰC | sự sinh sôi; sự phồn thực |
| 繁栄な | PHỒN VINH | phồn vinh |
| 繁栄する | PHỒN VINH | đạt;được dựng lại; hưng thịnh trở lại |
| 繁栄する | PHỒN VINH | phồn vinh |
| 繁栄 | PHỒN VINH | sự phồn vinh |
| 繁昌 | PHỒN XƯƠNG | Sự thịnh vượng; sự hưng thịnh |
| 繁忙 | PHỒN MANG | bận rộn;sự bận rộn |
| 頻繁 | TẦN PHỒN | sự tấp nập;tấp nập |
| 農繁期 | NÔNG PHỒN KỲ | ngày mùa |

