Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 縫PHÙNG
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 縫針 | PHÙNG CHÂM | kim khâu |
| 縫い | PHÙNG | Việc khâu vá |
| 縫いかがる | PHÙNG | may vá |
| 縫いぐるみ | PHÙNG | Thú bông |
| 縫い付ける | PHÙNG PHÓ | đáp;đơm |
| 縫い代 | PHÙNG ĐẠI | Mép khâu |
| 縫い包み | PHÙNG BAO | Thú bông |
| 縫い取り | PHÙNG THỦ | Việc thêu; sự thêu |
| 縫い揚げ | PHÙNG DƯƠNG | nếp gấp (áo) |
| 縫い方 | PHÙNG PHƯƠNG | Cách khâu; phương pháp khâu |
| 縫い模様 | PHÙNG MÔ DẠNG | Hoa văn thêu; mẫu thêu |
| 縫い物 | PHÙNG VẬT | Đồ khâu tay |
| 縫い直す | PHÙNG TRỰC | Khâu lại |
| 縫製工 | PHÙNG CHẾ CÔNG | thợ khâu;thợ máy |
| 縫製企業 | PHÙNG CHẾ XÍ NGHIỆP | Doanh nghiệp may mặc |
| 縫目 | PHÙNG MỤC | mũi kim; đường chỉ |
| 縫物 | PHÙNG VẬT | Đồ khâu tay |
| 縫合する | PHÙNG HỢP | khâu (vết thương, vết mổ...) |
| 縫合 | PHÙNG HỢP | đường nối; đường khâu |
| 縫う | PHÙNG | khâu;khâu vá;luồn qua;may;may mặc;may vá;thêu;vá |
| 縫い針 | PHÙNG CHÂM | kim khâu |
| 縫い糸 | PHÙNG MỊCH | Chỉ khâu |
| 縫い目 | PHÙNG MỤC | mũi kim; đường chỉ |
| 裁縫 | TÀI PHÙNG | khâu vá; công việc khâu vá |
| 仮縫い | GIẢ PHÙNG | sự khâu lược; sự đính tạm; khâu lược; đính tạm |
| 刺し縫い | THÍCH,THỨ PHÙNG | sự may chần; may chần |
| 着物を縫う | TRƯỚC VẬT PHÙNG | may áo;vá áo |
| 天衣無縫 | THIÊN Y VÔ,MÔ PHÙNG | cái đẹp hoàn hảo tự nhiên; sự hoàn thiện; sự hoàn mỹ;đẹp hoàn hảo tự nhiên; hoàn thiện; hoàn mỹ |
| ズボンを縫う | PHÙNG | may quần |
| シャツを縫う | PHÙNG | may áo |

