Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 癖PHÍCH
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 癖毛 | PHÍCH MAO | tóc xoăn; tóc quăn; tóc sâu |
| 癖 | PHÍCH | thói hư; tật xấu |
| 難癖 | NẠN,NAN PHÍCH | sự chê trách |
| 酒癖が悪い | TỬU PHÍCH ÁC | sự xay xỉn |
| 盗癖 | ĐẠO PHÍCH | thói ăn cắp vặt |
| 潔癖 | KHIẾT PHÍCH | sự ưa sạch sẽ; sự thanh cao; sự trong sạch; trong sạch; sạch sẽ; thanh cao;ưa sạch sẽ; có thói quen sạch sẽ; thanh cao; ghét cái xấu |
| 悪癖 | ÁC PHÍCH | thói quen xấu; tật xấu; tệ nạn |
| 性癖 | TÍNH,TÁNH PHÍCH | tâm tính; tính tình; đặc tính; thói quen |
| 寝癖 | TẨM PHÍCH | Sự xáo trộn của tóc hoặc chăn, gối, đệm khi ngủ |
| 口癖 | KHẨU PHÍCH | quen mồm; thói quen khi nói; tật; câu cửa miệng |
| 爪を噛む癖 | TRẢO xxx PHÍCH | tật cắn móng tay |

