Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 覧LÃM
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 展覧する | TRIỂN LÃM | triển lãm;trưng bày |
| ご覧なさい | LÃM | xin hãy xem xét; xin hãy chiếu cố |
| ご覧下さい | LÃM HẠ | xin hãy xem |
| 一覧払手形 | NHẤT LÃM PHẤT THỦ HÌNH | hối phiếu trả tiền ngay |
| 一覧表 | NHẤT LÃM BIỂU | bảng kê;danh sách; bảng |
| 内覧 | NỘI LÃM | Việc xem xét một cách bí mật; việc xem xét một cách không chính thức |
| 博覧会 | BÁC LÃM HỘI | hội chợ;hội chợ triển lãm; Triển lãm |
| 回覧 | HỒI LÃM | chuyền quanh để xem; chuyền tay; chuyền cho nhau xem; xem |
| 回覧する | HỒI LÃM | chuyền quanh để xem |
| 回覧板 | HỒI LÃM BẢN,BẢNG | bản thông báo chuyển đi từng nhà |
| 展覧 | TRIỂN LÃM | Cuộc triển lãm |
| 閲覧室 | DUYỆT LÃM THẤT | phòng đọc sách |
| 展覧会 | TRIỂN LÃM HỘI | cuộc triển lãm; cuộc trưng bày;hội triễn lãm |
| 展覧品 | TRIỂN LÃM PHẨM | hàng triển lãm |
| 展覧室 | TRIỂN LÃM THẤT | phòng trưng bầy |
| 観覧 | QUAN LÃM | sự tham quan; tham quan; xem |
| 観覧席 | QUAN LÃM TỊCH | khán đài |
| 遊覧 | DU LÃM | du lãm |
| 遊覧客 | DU LÃM KHÁCH | du khách;khách du lịch |
| 遊覧船 | DU LÃM THUYỀN | du thuyền |
| 閲覧 | DUYỆT LÃM | sự đọc; sự duyệt lãm; xem |
| 閲覧する | DUYỆT LÃM | đọc |
| 市場展覧する | THỊ TRƯỜNG TRIỂN LÃM | triển lãm hội chợ |
| 装備一覧表 | TRANG BỊ NHẤT LÃM BIỂU | bảng kê trang bị |
| 万国博覧会 | VẠN QUỐC BÁC LÃM HỘI | hội chợ thế giới |
| 国際見本市展覧会協会 | QUỐC TẾ KIẾN BẢN THỊ TRIỂN LÃM HỘI HIỆP HỘI | hiệp hội hội chợ và triễn lãm quốc tế |
| インターネット閲覧ソフト | DUYỆT LÃM | phần mềm trình duyệt Web |

