Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 療LIỆU
| |||||||
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 療養所 | LIỆU DƯỠNG SỞ | dưỡng đường;nơi an dưỡng |
| 療養所 | LIỆU DƯỠNG SỞ | viện điều dưỡng; bệnh xá |
| 療養 | LIỆU DƯỠNG | sự điều dưỡng |
| 医療部 | I,Y LIỆU BỘ | bộ y tế |
| 医療設備 | I,Y LIỆU THIẾT BỊ | trang thiết bị y tế |
| 医療機械 | I,Y LIỆU CƠ,KY GIỚI | máy y khoa |
| 施療 | THI,THÍ LIỆU | sự trị liệu miễn phí |
| 治療 | TRI LIỆU | sự điều trị;trị liệu; điều trị |
| 治療する | TRI LIỆU | chữa thuốc;điều trị;thuốc thang;trị bệnh |
| 治療代 | TRI LIỆU ĐẠI | phí trị liệu |
| 治療法 | TRI LIỆU PHÁP | phương pháp trị liệu |
| 医療器具 | I,Y LIỆU KHÍ CỤ | dụng cụ y khoa |
| 医療をする | I,Y LIỆU | làm thầy |
| 診療 | CHẨN LIỆU | Sự khám và chữa bệnh; khám và chữa bệnh, sự chẩn đoán; chẩn đoán |
| 診療する | CHẨN LIỆU | Khám và chữa bệnh chẩn đoán |
| 診療所 | CHẨN LIỆU SỞ | nơi khám chữa bệnh |
| 医療 | I,Y LIỆU | sự chữa trị;y tế |
| 光線療法 | QUANG TUYẾN LIỆU PHÁP | Quang trị liệu pháp; phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng |
| 食餌療法をする | THỰC NHỊ LIỆU PHÁP | ăn kiêng |
| 転地療養 | CHUYỂN ĐỊA LIỆU DƯỠNG | sự an dưỡng ở nơi khác để tăng cường sức khỏe |
| 専門治療する | CHUYÊN MÔN TRI LIỆU | chuyên trị |
| エイズ治療・研究開発センター | TRI LIỆU NGHIÊN CỨU KHAI PHÁT | Trung tâm Y tế AIDS |
| 心臓を治療する | TÂM TẠNG TRI LIỆU | bổ tâm |
| 感染症治療 | CẢM NHIỄM CHỨNG TRI LIỆU | khống chế nhiễm khuẩn; chữa bệnh truyền nhiễm |
| 秘蔵を治療する | BÍ TÀNG TRI LIỆU | bổ tỳ |
| 腎臓を治療する | THẬN TẠNG TRI LIỆU | bổ thận |
| 人工気胸療法 | NHÂN CÔNG KHÍ HUNG LIỆU PHÁP | Phương pháp hô hấp nhân tạo |
| 電気けいれん療法 | ĐIỆN KHÍ LIỆU PHÁP | Liệu pháp co giật do chạm điện |
| 呼吸器官を治療する | HÔ HẤP KHÍ QUAN TRI LIỆU | bổ phế;bổ phổi |
| アイソトープ治療 | TRI LIỆU | phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị; trị liệu bằng chất đồng vị |
| インシュリンショック療法 | LIỆU PHÁP | liệu pháp chữa sốc bằng insulin; liệu pháp |

